Bỏ qua tới nội dung
TinTuc ÚcCẩm nang nước Úc thực tế cho người Việt

10 nghề dễ xin việc nhất cho người Việt mới sang Úc 2026

3 phút đọc

10 nghề dễ xin việc nhất cho người Việt mới sang Úc năm 2026 theo Skills Priority List: điều dưỡng, xây dựng, IT, kế toán, đầu bếp — kèm mức lương trung bình.

Cỡ chữ:
Chia sẻ:FacebookZaloX
Mục lục bài viết

Skills Priority List (SPL) của Jobs and Skills Australia cập nhật hàng năm liệt kê những ngành thiếu nhân lực nặng nhất tại Úc. Với người Việt mới sang, đây là danh sách vàng — vì thiếu nhân lực đồng nghĩa với ít cạnh tranh và nhà tuyển dụng dễ bỏ qua yêu cầu "kinh nghiệm Úc".

Bài viết tổng hợp 10 nghề phù hợp nhất với người Việt dựa trên nhu cầu thị trường, khả năng chuyển đổi bằng cấp và cộng đồng người Việt đã có kinh nghiệm.

Tóm tắt nhanh

  • Ngành chăm sóc sức khỏe (điều dưỡng, aged care) đang thiếu nhân lực trầm trọng — cơ hội cao nhất.
  • Ngành xây dựng đang bùng nổ với nhu cầu nhà ở — thợ lành nghề và kỹ sư đều được săn đón.
  • IT (lập trình, data, cyber) vẫn thiếu nhân lực mặc dù có làn sóng sa thải toàn cầu 2023–24.
  • Nail và hospitality phù hợp với người mới, cộng đồng Việt đã có nền tảng mạnh.
  • Nhiều ngành thiếu nhân lực cũng là điểm cộng cho visa định cư — kết hợp cơ hội việc làm với lộ trình PR.

10 nghề theo nhu cầu thị trường và phù hợp người Việt

  • 1. Điều dưỡng (Registered Nurse): AUD 80.000–110.000/năm — thiếu nhân lực cực kỳ nghiêm trọng
  • 2. Công nhân aged care: AUD 55.000–70.000/năm — không cần bằng đại học
  • 3. Lập trình viên (Software Developer): AUD 100.000–150.000/năm — remote-friendly
  • 4. Thợ xây dựng (carpenter, concreter): AUD 70.000–100.000/năm — làm việc ngoài trời
  • 5. Giáo viên mầm non: AUD 65.000–80.000/năm — cần bằng Diploma/Degree
  • 6. Kỹ sư xây dựng / dân dụng: AUD 95.000–130.000/năm — lộ trình PR mạnh
  • 7. Kế toán (Accountant): AUD 70.000–110.000/năm — cần CPA/CA để thăng tiến
  • 8. Tài xế xe tải (Truck Driver): AUD 70.000–90.000/năm — cần HR/MC licence
  • 9. Thợ cơ khí (Mechanic): AUD 65.000–90.000/năm — cần Certificate III
  • 10. Đầu bếp (Chef): AUD 55.000–75.000/năm — phù hợp người Việt có kinh nghiệm nấu ăn

Tiêu chí chọn nghề phù hợp

Ngoài nhu cầu thị trường, hãy xem xét: bằng cấp của bạn có được công nhận tại Úc không (skills recognition/assessment), ngành có nằm trong danh sách visa nomination không (quan trọng nếu bạn đang xin PR), và cộng đồng Việt trong ngành đó mạnh đến đâu (hỗ trợ hội nhập và networking).

Nguồn tra cứu chính thức

  • Skills Priority List: jobsandskills.gov.au/data/skills-priority-list
  • Skilled Occupation Lists (visa): immi.homeaffairs.gov.au
  • Mức lương theo ngành: seek.com.au/career-advice/salary
  • Công nhận bằng cấp quốc tế: noosr.education.gov.au

Câu hỏi thường gặp

Tôi không có bằng Úc, có xin được việc trong các ngành này không?

Tùy ngành. Một số ngành (aged care, nail, hospitality, xây dựng phổ thông) không yêu cầu bằng Úc. Ngành chuyên môn cao (điều dưỡng, kỹ sư, kế toán) cần đánh giá bằng cấp (skills assessment) qua cơ quan tương ứng.

Aged care worker cần bằng gì?

Certificate III in Individual Support (AHC33015) là bằng tối thiểu cho aged care worker. Khóa học khoảng 6–12 tháng tại TAFE hoặc RTO, chi phí thường AUD 2.000–5.000 (có thể dùng VET Student Loan).

Nghề IT có cần bằng đại học không?

Không bắt buộc — nhiều lập trình viên Việt thành công tại Úc không có bằng Úc mà chỉ có portfolio mạnh và chứng chỉ (AWS, Google Cloud, Cisco). Tuy nhiên để xin visa PR qua ACS skills assessment, bằng đại học liên quan IT là lợi thế lớn.

Khám phá thêm cơ hội nghề nghiệp tại Úc

Chia sẻ:FacebookZaloX

Bài liên quan