Chính phủ Úc cập nhật ngưỡng lương tối thiểu cho các visa lao động có nhà tài trợ trong đợt chỉ số hoá thường niên, hiệu lực từ 01/07/2026.
Đây là thay đổi ảnh hưởng trực tiếp tới ai đang xin hoặc gia hạn Skills in Demand visa (482), diện 186 và visa vùng 494.
Thông báo
⚠️ 📋 Cập nhật chính sách — 📋 Ngưỡng lương visa tay nghề tăng từ 01/07/2026: Từ 1/7/2026, ngưỡng lương tối thiểu cho visa có nhà tài trợ tăng theo chỉ số hoá 3,9%. Nhà tài trợ và đương đơn cần điều chỉnh mức lương đề nghị cho phù hợp.
Thông tin tóm tắt
- Ngày hiệu lực: 01/07/2026
- Mức chỉ số hoá 2026–27: 3,9% (theo AWOTE)
- CSIT (Core Skills) mới: 79.499 AUD/năm (từ 76.515)
- SSIT (Specialist Skills) mới: 146.717 AUD/năm (từ 141.210)
- TSMIT (visa 494/187): 79.499 AUD/năm
- Áp dụng cho: Nomination nộp từ 01/07/2026
- Diện liên quan: 482, 186, 494, 187
Bối cảnh
ℹ️ Mỗi năm chính phủ Úc điều chỉnh ngưỡng lương tối thiểu cho visa tay nghề theo chỉ số Average Weekly Ordinary Time Earnings (AWOTE), để bảo đảm lao động nước ngoài không bị trả thấp hơn mặt bằng và bảo vệ thị trường lao động trong nước. Năm 2026–27 mức điều chỉnh là 3,9%, áp dụng đồng loạt cho Core Skills, Specialist Skills và TSMIT.
Điều gì thay đổi?
✅ Trước thay đổi
- Trước 01/07/2026: ngưỡng Core Skills (CSIT) là 76.515 AUD; Specialist Skills (SSIT) là 141.210 AUD.
❌ Sau thay đổi
- Từ 01/07/2026: ngưỡng Core Skills (CSIT) lên 79.499 AUD; Specialist Skills (SSIT) lên 146.717 AUD.
Diễn biến
- 12/2024: Skills in Demand visa (482) thay thế visa TSS cũ; kinh nghiệm tối thiểu giảm còn 1 năm.
- Đầu 2026: Chính phủ công bố mức chỉ số hoá ngưỡng lương 2026–27 là 3,9%.
- 01/07/2026: Ngưỡng lương mới CSIT 79.499 AUD và SSIT 146.717 AUD chính thức có hiệu lực.
Vì sao điều này quan trọng với người Việt
Nếu mức lương trong thư mời việc làm của bạn nằm sát ngưỡng cũ, hồ sơ nộp sau 01/07/2026 có thể không còn đạt ngưỡng mới. Nhà tài trợ cần điều chỉnh hợp đồng để bảo đảm lương đề nghị bằng hoặc cao hơn ngưỡng mới và bằng mức lương thị trường cho vị trí đó.
Nhiều người Việt làm trong các nghề có mức lương quanh 76.000–80.000 AUD — đúng vùng "nhạy cảm" với lần chỉ số hoá này. Chênh lệch chưa tới 3.000 AUD/năm nghe nhỏ, nhưng đủ để một hồ sơ từ "đạt ngưỡng" thành "không đạt" nếu nộp sai thời điểm.
Ngưỡng lương không phải điều kiện duy nhất
Đạt ngưỡng CSIT/SSIT là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Lương đề nghị còn phải bằng hoặc cao hơn mức lương thị trường (market salary rate) cho cùng vị trí ở cùng khu vực. Ở các thành phố lớn, mức thị trường thường cao hơn ngưỡng tối thiểu, nên con số thực tế nhà tài trợ phải trả có thể vượt 79.499 AUD.
ℹ️ Quy tắc đơn giản: lương đề nghị = max(ngưỡng CSIT/SSIT, mức lương thị trường). Luôn lấy con số lớn hơn.
Ai bị ảnh hưởng?
Nhóm đối tượng | Tác động cụ thể |
|---|
Người xin visa 482 (Core Skills) | Lương đề nghị phải ≥ 79.499 AUD nếu nộp từ 1/7/2026 |
Người xin visa 482 (Specialist Skills) | Lương phải ≥ 146.717 AUD |
Nhà tài trợ doanh nghiệp | Cần rà soát và cập nhật hợp đồng lao động |
Người xin visa vùng 494 / diện 186 | Ngưỡng TSMIT/CSIT tăng lên 79.499 AUD |
Người đang làm lương sát 76–80k AUD | Cần kiểm tra kỹ trước khi nộp sau 1/7 |
Người Việt nên làm gì?
- Kiểm tra mức lương trong thư mời/hợp đồng có đạt ngưỡng mới không.
- Nếu định nộp gần ngày 1/7, cân nhắc nộp trước để áp dụng ngưỡng cũ (nếu đủ điều kiện) hoặc đảm bảo lương đạt ngưỡng mới.
- Trao đổi với nhà tài trợ để cập nhật hợp đồng cho khớp ngưỡng và mức thị trường.
- Đối chiếu cả ngưỡng lẫn mức lương thị trường, lấy con số cao hơn làm lương đề nghị.
Câu hỏi thường gặp
Thay đổi này áp dụng từ khi nào?
Từ 01/07/2026 cho các hồ sơ nomination nộp từ ngày này. Hồ sơ nộp trước 1/7 vẫn được xét theo ngưỡng cũ (CSIT 76.515 AUD), nên nếu lương của bạn nằm sát ranh giới, thời điểm nộp là yếu tố quyết định.
Tôi có bị ảnh hưởng không?
Có, nếu bạn đang hoặc sắp xin visa 482, 494 hoặc 186 và mức lương đề nghị nằm gần ngưỡng cũ. Nếu lương đã cao hơn hẳn ngưỡng mới, đợt chỉ số hoá này gần như không tác động tới bạn.
Tôi cần làm gì tiếp theo?
Kiểm tra lương đề nghị đạt ngưỡng mới (CSIT 79.499 AUD / SSIT 146.717 AUD) và trao đổi với nhà tài trợ để cập nhật hợp đồng. Đồng thời xác nhận lương cũng bằng mức thị trường cho vị trí, vì đó là điều kiện song song.
Mức chỉ số hoá 3,9% tính theo gì?
Theo chỉ số Average Weekly Ordinary Time Earnings (AWOTE) — thước đo lương trung bình của lao động toàn thời gian tại Úc. Chính phủ dùng AWOTE để ngưỡng lương visa không bị tụt lại so với mặt bằng lương trong nước.
Hồ sơ đã nộp trước 1/7 có phải nộp lại không?
Không. Hồ sơ nomination đã nộp trước ngày hiệu lực được xét theo ngưỡng tại thời điểm nộp. Bạn không cần làm lại, nhưng nên giữ bằng chứng ngày nộp phòng khi cần đối chiếu.
Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú cá nhân. Quy định, danh sách nghề và lệ phí thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận tại Home Affairs hoặc gặp đại diện di trú đã đăng ký (MARA). Cập nhật 6/2026.
Cần danh sách việc cần làm khi luật đổi? Xem checklist thay đổi luật visa