Bỏ qua tới nội dung
TinTuc Úc

Checklist chi phí du học Úc 2026 cần làm

10 phút đọc

Checklist chi phí du học Úc 2026: tính ngân sách, chuẩn bị chứng minh tài chính, mua OSHC, đóng học phí và quản lý chi tiêu — theo thứ tự, không bỏ sót việc nào.

Chi phí du học Úc cho người Việt tại Úc 2026
Đồ hoạ: tintuc.com.au
Cỡ chữ:
Chia sẻ:FacebookZaloX
Mục lục bài viết

Danh sách theo giai đoạn để bạn chuẩn bị chi phí du học Úc đầy đủ, không bỏ sót khoản nào. 🔴 bắt buộc, 🟡 nên làm, ⚪ tuỳ chọn.

Thông tin nhanh

  • Độ phức tạp: 🟡 Trung bình — cần chuẩn bị giấy tờ cẩn thận
  • Tổng thời gian: Vài tuần đến vài tháng
  • Người thực hiện: Sinh viên / phụ huynh

Phạm vi áp dụng

ℹ️ Thông tin áp dụng cho Úc — luôn kiểm tra cập nhật mới nhất từ cơ quan chính phủ.
ℹ️ Một số mục có thể khác nhau tùy tiểu bang — kiểm tra thêm với cơ quan hoặc hội đồng địa phương.

Dịch vụ & công cụ cần chuẩn bị

  • Study Australia — Cost calculator: https://www.studyaustralia.gov.au
  • Home Affairs — Student visa 500: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500

⚠️ Tổng quan & lập ngân sách (Bước đầu)

  1. 🔴 Liệt kê đầy đủ các khoản: học phí, sinh hoạt phí, OSHC, lệ phí visa, phát sinh
  2. 🔴 Tính tổng chi phí cả khoá học, không chỉ năm đầu
  3. 🔴 Xác định mức chứng minh tài chính cho visa 500 (29.710 AUD/năm sinh hoạt phí)
  4. 🟡 Tìm hiểu học bổng để giảm học phí
ℹ️ S
ℹ️ a
ℹ️ i
ℹ️
ℹ️ l
ℹ️
ℹ️ m
ℹ️
ℹ️ h
ℹ️ a
ℹ️ y
ℹ️
ℹ️ g
ℹ️
ℹ️ p
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️
ℹ️ l
ℹ️ à
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️ í
ℹ️ n
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️
ℹ️ p
ℹ️ h
ℹ️ í
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ ă
ℹ️ m
ℹ️
ℹ️ đ
ℹ️
ℹ️ u
ℹ️ .
ℹ️
ℹ️ M
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️
ℹ️ k
ℹ️ h
ℹ️ o
ℹ️ á
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ h
ℹ️ â
ℹ️ n
ℹ️
ℹ️ 3
ℹ️
ℹ️ 4
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ ă
ℹ️ m
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️ ó
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ g
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️ h
ℹ️ i
ℹ️
ℹ️ p
ℹ️ h
ℹ️ í
ℹ️
ℹ️ r
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️
ℹ️ k
ℹ️ h
ℹ️ á
ℹ️ c
ℹ️
ℹ️ k
ℹ️ h
ℹ️ o
ℹ️ á
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️
ℹ️ s
ℹ️ ĩ
ℹ️
ℹ️ 1
ℹ️
ℹ️ 2
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ ă
ℹ️ m
ℹ️ .
ℹ️
ℹ️ T
ℹ️ í
ℹ️ n
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ s
ℹ️ a
ℹ️ i
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ g
ℹ️
ℹ️ d
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️
ℹ️ i
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️ h
ℹ️ i
ℹ️ ế
ℹ️ u
ℹ️
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️
ℹ️ g
ℹ️ i
ℹ️
ℹ️ a
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ g
ℹ️ .

⚠️ Chuẩn bị trước khi bắt đầu (1–3 tháng trước nộp visa)

  1. 🔴 Gom đủ quỹ tài chính vào tài khoản/sổ tiết kiệm
  2. 🔴 Chuẩn bị giấy tờ chứng minh nguồn gốc tiền
  3. 🟡 Giữ quỹ ổn định trong tài khoản đủ lâu trước khi nộp
  4. 🟡 Dự phòng thêm 10–15% cho chi phí phát sinh
⚠️ Đ
⚠️
⚠️ n
⚠️ g
⚠️
⚠️ d
⚠️ ù
⚠️ n
⚠️ g
⚠️
⚠️ t
⚠️ i
⚠️
⚠️ n
⚠️
⚠️ "
⚠️ m
⚠️ ư
⚠️
⚠️ n
⚠️
⚠️ n
⚠️ ó
⚠️ n
⚠️ g
⚠️ "
⚠️
⚠️ l
⚠️ à
⚠️ m
⚠️
⚠️ đ
⚠️
⚠️ p
⚠️
⚠️ s
⚠️
⚠️
⚠️ t
⚠️ i
⚠️ ế
⚠️ t
⚠️
⚠️ k
⚠️ i
⚠️
⚠️ m
⚠️ .
⚠️
⚠️ Q
⚠️ u
⚠️
⚠️
⚠️ p
⚠️ h
⚠️
⚠️ i
⚠️
⚠️ c
⚠️ ó
⚠️
⚠️ n
⚠️ g
⚠️ u
⚠️
⚠️ n
⚠️
⚠️ g
⚠️
⚠️ c
⚠️
⚠️ r
⚠️ õ
⚠️
⚠️ r
⚠️ à
⚠️ n
⚠️ g
⚠️
⚠️
⚠️
⚠️ b
⚠️
⚠️
⚠️ n
⚠️ g
⚠️ h
⚠️ i
⚠️
⚠️ n
⚠️ g
⚠️
⚠️
⚠️ n
⚠️ g
⚠️ u
⚠️
⚠️ n
⚠️
⚠️ g
⚠️
⚠️ c
⚠️
⚠️ l
⚠️ à
⚠️
⚠️ l
⚠️ ý
⚠️
⚠️ d
⚠️ o
⚠️
⚠️ t
⚠️
⚠️
⚠️ c
⚠️ h
⚠️
⚠️ i
⚠️
⚠️ v
⚠️ i
⚠️ s
⚠️ a
⚠️
⚠️ p
⚠️ h
⚠️
⚠️
⚠️ b
⚠️ i
⚠️ ế
⚠️ n
⚠️ .

⚠️ Việc cần làm ngay (khi có offer) (Khi nhận thư mời)

  1. 🔴 Đóng học phí kỳ đầu để lấy CoE
  2. 🔴 Mua bảo hiểm OSHC cho cả thời gian visa
  3. 🔴 Nộp hồ sơ visa 500 kèm bằng chứng tài chính (deadline: Theo thời hạn của offer)
💡 H
💡
💡 c
💡
💡 p
💡 h
💡 í
💡
💡 k
💡
💡
💡 đ
💡
💡 u
💡
💡 đ
💡 ế
💡 n
💡
💡 k
💡 h
💡 á
💡
💡 s
💡
💡 m
💡
💡 t
💡 r
💡 o
💡 n
💡 g
💡
💡 q
💡 u
💡 y
💡
💡 t
💡 r
💡 ì
💡 n
💡 h
💡
💡
💡
💡 c
💡 h
💡 u
💡
💡 n
💡
💡 b
💡
💡
💡 s
💡
💡 n
💡
💡 k
💡 h
💡 o
💡
💡 n
💡
💡 n
💡 à
💡 y
💡
💡 đ
💡
💡
💡 k
💡 h
💡 ô
💡 n
💡 g
💡
💡 b
💡
💡
💡 đ
💡
💡 n
💡 g
💡
💡 k
💡 h
💡 i
💡
💡 n
💡 h
💡
💡 n
💡
💡 o
💡 f
💡 f
💡 e
💡 r
💡 .

Việc trong 30 ngày đầu (khi sang Úc) (Sau khi nhập học)

  1. 🔴 Mở tài khoản ngân hàng Úc
  2. 🟡 Lập ngân sách chi tiêu hằng tháng, tách quỹ học phí và sinh hoạt
  3. Tìm việc làm thêm trong giới hạn 48 giờ/2 tuần
  4. Đăng ký các ưu đãi sinh viên (vé xe, giảm giá)
ℹ️ V
ℹ️ à
ℹ️ i
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️ h
ℹ️ á
ℹ️ n
ℹ️ g
ℹ️
ℹ️ đ
ℹ️
ℹ️ u
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️ h
ℹ️ ư
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ g
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️
ℹ️ k
ℹ️ é
ℹ️ m
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️
ℹ️ d
ℹ️ o
ℹ️
ℹ️ đ
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ h
ℹ️ à
ℹ️ ,
ℹ️
ℹ️ m
ℹ️ u
ℹ️ a
ℹ️
ℹ️ đ
ℹ️
ℹ️
ℹ️ d
ℹ️ ù
ℹ️ n
ℹ️ g
ℹ️
ℹ️ v
ℹ️ à
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️ h
ℹ️ ư
ℹ️ a
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️ ó
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️ h
ℹ️ u
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ p
ℹ️
ℹ️ l
ℹ️ à
ℹ️ m
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️ h
ℹ️ ê
ℹ️ m
ℹ️ .
ℹ️
ℹ️ Đ
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ g
ℹ️
ℹ️ đ
ℹ️
ℹ️ n
ℹ️ g
ℹ️
ℹ️ v
ℹ️ à
ℹ️ o
ℹ️
ℹ️ q
ℹ️ u
ℹ️
ℹ️
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️
ℹ️ p
ℹ️ h
ℹ️ í
ℹ️
ℹ️ đ
ℹ️
ℹ️
ℹ️ c
ℹ️ h
ℹ️ i
ℹ️
ℹ️ s
ℹ️ i
ℹ️ n
ℹ️ h
ℹ️
ℹ️ h
ℹ️ o
ℹ️
ℹ️ t
ℹ️ .

Giấy tờ và liên hệ quan trọng (Lưu giữ suốt khoá)

  1. 🔴 Lưu hợp đồng OSHC và thông tin liên hệ hãng bảo hiểm
  2. 🟡 Giữ biên lai học phí và sao kê tài chính
  3. 🟡 Lưu thông tin bộ phận hỗ trợ sinh viên quốc tế của trường
💡 L
💡 ư
💡 u
💡
💡 m
💡
💡 i
💡
💡 b
💡 i
💡 ê
💡 n
💡
💡 l
💡 a
💡 i
💡
💡 v
💡 à
💡
💡 g
💡 i
💡
💡 y
💡
💡 t
💡
💡
💡 t
💡 à
💡 i
💡
💡 c
💡 h
💡 í
💡 n
💡 h
💡
💡
💡
💡 h
💡
💡 u
💡
💡 í
💡 c
💡 h
💡
💡 k
💡 h
💡 i
💡
💡 g
💡 i
💡 a
💡
💡 h
💡
💡 n
💡
💡 v
💡 i
💡 s
💡 a
💡 ,
💡
💡 x
💡 i
💡 n
💡
💡 h
💡 o
💡 à
💡 n
💡
💡 p
💡 h
💡 í
💡
💡 h
💡 o
💡
💡 c
💡
💡 g
💡 i
💡
💡 i
💡
💡 q
💡 u
💡 y
💡 ế
💡 t
💡
💡 t
💡 r
💡 a
💡 n
💡 h
💡
💡 c
💡 h
💡
💡 p
💡 .

Lưu ý theo tiểu bang

Sinh hoạt phí và một số chi phí khác biệt rõ giữa các bang. New South Wales (Sydney) và Victoria (Melbourne) có chi phí thuê nhà cao nhất nước. South Australia (Adelaide), Western Australia (Perth) và Queensland (Brisbane) rẻ hơn đáng kể, và một số bang còn có chính sách ưu đãi định cư vùng regional.

Ngoài ra, các bang vùng regional có thể cho phép làm thêm hoặc có lộ trình visa thuận lợi hơn cho sinh viên. Hãy cân nhắc yếu tố bang khi chọn trường, không chỉ nhìn học phí.

Bang/Thành phố

Sinh hoạt phí

Ghi chú

NSW (Sydney)

Cao nhất

Thuê nhà đắt

VIC (Melbourne)

Cao

Đắt, nhiều lựa chọn trường

SA (Adelaide)

Thấp

Tiết kiệm, có ưu đãi regional

WA (Perth)

Trung bình–thấp

Hợp lý

QLD (Brisbane)

Trung bình

Cân bằng

Tham khảo so sánh sinh hoạt phí theo bang. Kiểm tra số liệu cụ thể trước khi quyết định.

Thông tin tham chiếu nhanh

  • Sinh hoạt phí (chứng minh visa): 29.710 AUD/năm
  • Học phí phổ biến: 20.000–50.000 AUD/năm
  • Giới hạn làm thêm: 48 giờ/2 tuần (trong kỳ)
  • Lệ phí visa 500: ~2.000 AUD (kiểm tra Home Affairs)
  • Dự phòng phát sinh: 10–15% ngân sách

Câu hỏi thường gặp

Có cần làm theo đúng thứ tự không?

Nên làm theo thứ tự. Phải lập ngân sách và chuẩn bị quỹ tài chính trước khi nộp visa; đóng học phí và mua OSHC trước khi nộp hồ sơ. Một số việc như tìm học bổng nên làm song song từ sớm.

Việc nào quan trọng nhất?

Quan trọng nhất là chuẩn bị quỹ tài chính có nguồn gốc rõ ràng và tính đúng tổng chi phí cả khoá. Đây là hai yếu tố quyết định hồ sơ visa đậu hay trượt và việc bạn có đủ tiền học suốt khoá hay không.

Mất bao lâu để hoàn tất?

Phần chuẩn bị tài chính thường mất 1–3 tháng để gom đủ quỹ và giữ ổn định. Các việc còn lại như mua OSHC, đóng học phí, nộp visa diễn ra trong vài tuần khi đã có offer.

Tôi nên dự phòng bao nhiêu tiền?

Nên dự phòng thêm 10–15% trên tổng ngân sách cho chi phí phát sinh: đặt cọc nhà, vé máy bay, mua đồ dùng ban đầu và biến động tỷ giá. Vài tháng đầu ở Úc thường tốn kém nhất.

Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn tài chính hay di trú cá nhân. Học phí, chi phí sinh hoạt và lệ phí visa thay đổi thường xuyên và khác nhau giữa các trường, các bang — hãy xác nhận tại Study Australia, trường bạn chọn và Home Affairs trước khi quyết định. Cập nhật 6/2026.

Cần giải thích chi tiết? Đọc: Chi phí du học Úc là gì

Chia sẻ:FacebookZaloX

Bài liên quan