Bỏ qua tới nội dung
TinTuc Úc

Checklist 7 ngày đầu ở Úc 2026: làm gì trước?

11 phút đọc

Checklist 7 ngày đầu ở Úc: hướng dẫn từng bước mua SIM, mở tài khoản, xin TFN, tạo myGov và ổn định chỗ ở cho người Việt mới sang. Cập nhật 2026.

Checklist 7 ngày đầu cho người Việt tại Úc 2026
Đồ hoạ: tintuc.com.au
Cỡ chữ:
Chia sẻ:FacebookZaloX
Mục lục bài viết

Tuần đầu tiên ở Úc là lúc bạn dễ choáng ngợp nhất: lệch múi giờ, mọi thứ xa lạ và một danh sách dài việc cần làm. Checklist 7 ngày đầu này sắp xếp mọi thứ theo từng ngày để bạn biết làm gì trước, làm gì sau, không bỏ sót.

Trọng tâm tuần đầu là bốn nền tảng: liên lạc (SIM), tài chính (ngân hàng), thuế (TFN) và dịch vụ chính phủ (myGov). Làm xong bốn việc này, bạn đã sẵn sàng đi làm, đi học và xử lý mọi thủ tục tiếp theo một cách trơn tru.

Tóm tắt nhanh

  • Ngày 1: mua SIM có data để nhận OTP, dùng bản đồ và liên lạc.
  • Ngày 2–3: mở tài khoản ngân hàng tại một trong bốn ngân hàng lớn.
  • Ngày 3–5: nộp đơn xin TFN miễn phí trên trang ATO (nhận thư sau 2–4 tuần).
  • Ngày 4–6: tạo myGov và kiểm tra quyền lợi Medicare/OSHC theo visa.
  • Giữ 2.000–4.000 AUD tiền mặt dự phòng vì lương thường trả sau 1–2 tuần.

Thông tin nhanh

  • Độ phức tạp: 🟢 Dễ — làm được một mình, không cần tư vấn
  • Thời gian ước tính: 7 ngày (phần lớn xong trong 3–4 ngày)
  • Thông tin xác minh: 14/06/2026 (review hàng quý)

Ai đủ điều kiện?

✅ Đủ điều kiện

  • Người Việt vừa hạ cánh xuống Úc theo bất kỳ diện visa nào
  • Người cần thiết lập nhanh các dịch vụ cơ bản trong tuần đầu
  • Du học sinh, lao động, người được bảo lãnh mới sang

❌ Không áp dụng cho

  • Người đã ở Úc và có đầy đủ TFN/ngân hàng/Medicare
  • Khách du lịch ngắn ngày không định cư

Điều kiện cần có

  • Hộ chiếu còn hạn và visa đã cấp (grant letter / VEVO)
  • Tiền mặt hoặc thẻ quốc tế dùng được trong tuần đầu
  • Một địa chỉ tạm để nhận thư và đăng ký dịch vụ
  • Điện thoại mở khoá để lắp SIM Úc

Giấy tờ cần chuẩn bị

Giấy tờ / Tài liệu

Loại

Ghi chú

Hộ chiếu + visa

✅ Bắt buộc

Cần cho SIM, ngân hàng, TFN

Địa chỉ tại Úc

✅ Bắt buộc

Tạm hoặc cố định

Thư mời nhập học / hợp đồng làm việc

🔲 Tuỳ chọn

Cho du học sinh / người đi làm

Thẻ OSHC

🔲 Tuỳ chọn

Du học sinh giữ để dùng y tế

Quy trình từng bước

  1. Ngày 1: Mua SIM và làm quen khu vực (1 ngày): Mua SIM trả trước (Telstra/Optus phủ sóng rộng, hoặc nhà mạng giá rẻ như Amaysim, Boost). Có số Úc và data giúp bạn nhận OTP ngân hàng, dùng Google Maps tìm đường và liên lạc với người quen. Dành thời gian đi bộ quanh khu ở để biết siêu thị, trạm xe và hiệu thuốc gần nhất.
  2. Ngày 2–3: Mở tài khoản ngân hàng (1–2 ngày): Đến chi nhánh hoặc hoàn tất online tài khoản tại CommBank, ANZ, NAB hoặc Westpac. Bạn cần hộ chiếu và một địa chỉ tại Úc. Lấy số tài khoản và BSB để sau này nhận lương và trả tiền nhà. Cài app ngân hàng để theo dõi chi tiêu ngay từ những ngày đầu.
  3. Ngày 3–5: Nộp đơn xin TFN (10 phút nộp): Vào trang ATO nộp đơn xin Tax File Number — miễn phí. Bạn cần hộ chiếu và địa chỉ nhận thư tại Úc. TFN bắt buộc để đi làm hợp pháp; nộp sớm vì thư gửi về trong 2–4 tuần. Khi nhận được số, hãy báo cho chủ lao động ngay để được tính thuế đúng mức.
  4. Ngày 4–6: Tạo myGov và kiểm tra Medicare (20 phút): Tạo tài khoản myGov và liên kết ATO, Medicare. Kiểm tra visa của bạn có được Medicare không — nếu không (ví dụ du học sinh), dùng OSHC. Lưu thông tin đăng nhập thật cẩn thận vì đây là cổng quản lý thuế và y tế quan trọng nhất của bạn.
  5. Ngày 5–7: Mua đồ thiết yếu và đi lại (2–3 ngày): Mua thẻ giao thông công cộng của bang (Opal, Myki…), nạp tiền và học cách dùng. Sắm vật dụng cơ bản, thực phẩm và đồ dùng cá nhân. So sánh giá ở Coles, Woolworths, Aldi và chợ địa phương để tiết kiệm trong khi chưa có thu nhập.
  6. Ngày 7: Lập kế hoạch tuần tiếp theo (1 giờ): Rà lại checklist: SIM ✔, ngân hàng ✔, TFN đã nộp ✔, myGov ✔. Lên kế hoạch cho 30 ngày tiếp theo: tìm nhà dài hạn, tìm việc, đăng ký các dịch vụ còn lại. Đặt ngân sách tuần để kiểm soát chi tiêu và tránh cạn tiền sớm.

Chi phí tổng hợp

Khoản chi

Chi phí (AUD)

Ghi chú

SIM trả trước

$15 – $40

Gói tháng đầu

Mở tài khoản ngân hàng

Miễn phí


Xin TFN + myGov + Medicare

Miễn phí

Qua trang chính phủ

Thẻ giao thông + nạp tiền

$20 – $50

Tuỳ bang và tần suất đi lại

Đồ thiết yếu + thực phẩm tuần đầu

$150 – $400

Tuỳ nhu cầu

Lời khuyên từ chuyên gia

💡 💬 Lời khuyên từ chuyên gia: "Đừng cố làm hết mọi thứ trong ngày đầu khi còn mệt và lệch giờ. Ưu tiên SIM và ngân hàng trước; TFN và myGov có thể làm trong vài ngày sau. Quan trọng là làm đúng, không phải làm nhanh." — Biên tập viên, tintuc.com.au.

Sai lầm thường gặp

⚠️ Chưa có SIM đã đi làm thủ tục — Hậu quả: Không nhận được OTP ngân hàng, không liên lạc được. ✅ Cách tránh: Mua SIM ngay ngày đầu, ưu tiên gói có data.
⚠️ Để dành TFN làm sau cùng — Hậu quả: Chậm có TFN khi đi làm, bị trừ thuế cao. ✅ Cách tránh: Nộp TFN trong vài ngày đầu vì cần chờ thư 2–4 tuần.
⚠️ Tiêu xài quá tay tuần đầu — Hậu quả: Cạn tiền trước kỳ lương đầu tiên. ✅ Cách tránh: Lập ngân sách tuần, mua đồ thiết yếu trước, đồ "muốn" sau.

Lưu ý quan trọng

⚠️ Đề phòng lừa đảo giấy tờ: Không ai cần thu phí để "làm TFN/myGov hộ". Tự làm trên trang .gov.au. Không chia sẻ mật khẩu, mã OTP cho bất kỳ ai gọi điện hay nhắn tin.

Liên kết & tài nguyên chính thức

ℹ️ 🔗 Liên kết chính thức: ATO — Apply for a TFNXin mã số thuế
ℹ️ 🔗 Liên kết chính thức: myGovCổng dịch vụ chính phủ

Checklist 7 ngày đầu là gì và dành cho ai

Checklist 7 ngày đầu là danh sách việc cần làm gấp trong tuần đầu tiên ở Úc, tập trung vào những thứ không thể thiếu để bạn bắt đầu cuộc sống: liên lạc, tài chính, thuế và dịch vụ chính phủ. Đây là phiên bản "rút gọn, ưu tiên cao" của checklist 30 ngày.

Bài phù hợp với mọi người Việt mới sang — du học sinh, lao động, người được bảo lãnh. Nếu bạn chỉ có thời gian đọc một bài trong ngày đầu, hãy đọc bài này: nó nói rõ việc nào làm trước để mọi thủ tục sau diễn ra trơn tru.

  • Người vừa hạ cánh, cần thiết lập nhanh dịch vụ cơ bản.
  • Người chưa quen hệ thống Úc và muốn lộ trình rõ theo ngày.
  • Người bảo lãnh muốn hướng dẫn người thân từng bước.

Điều kiện và đối tượng áp dụng

Mọi diện visa đều làm được checklist này, nhưng quyền lợi khác nhau. Quan trọng nhất là quyền đi làm và quyền hưởng Medicare. Du học sinh có giới hạn giờ làm và dùng OSHC thay Medicare; người có PR được Medicare đầy đủ.

Trước khi đi làm, hãy kiểm tra điều kiện visa qua VEVO để chắc chắn bạn được phép làm việc và làm bao nhiêu giờ. Làm sai điều kiện visa có thể gây hậu quả về sau khi gia hạn hoặc xin định cư, nên đừng xem nhẹ.

💡 Ghi bốn việc ưu tiên (SIM, ngân hàng, TFN, myGov) vào điện thoại và tick từng việc. Hoàn thành chúng trong 3–4 ngày đầu là bạn đã đi đúng hướng.

Chi phí và thời gian xử lý tuần đầu

Phần lớn việc trong tuần đầu rất nhanh và rẻ. SIM mua xong là dùng được ngay; mở ngân hàng mất 30–60 phút; nộp TFN chỉ 10 phút dù phải chờ thư; tạo myGov chỉ vài phút. Khoản tốn kém duy nhất trong tuần là chi phí ăn ở và đi lại.

Khoản chi

Chi phí (AUD)

Ghi chú

Bốn thủ tục nền tảng (TFN/myGov/Medicare/ngân hàng)

Miễn phí

Trừ phí SIM

Sinh hoạt tuần đầu (ăn, đi lại, đồ dùng)

$200 – $600

Tuỳ thành phố

Sai lầm thường gặp cần tránh trong tuần đầu

Ngoài các sai lầm đã nêu ở phần trên, có vài lỗi tinh tế hơn mà người mới sang hay mắc. Một là khai sai địa chỉ khi nộp TFN, khiến thư bị thất lạc và phải làm lại. Hai là quên ghi lại thông tin đăng nhập myGov, dẫn đến mất thời gian khôi phục tài khoản về sau.

Ba là không kiểm tra điều kiện visa trước khi nhận việc — đặc biệt nguy hiểm với du học sinh có giới hạn giờ làm. Bốn là tin vào "việc nhẹ lương cao" được rao trong các nhóm, vốn thường là bẫy bóc lột hoặc lừa đảo. Biết trước các lỗi này giúp tuần đầu của bạn nhẹ nhàng hơn nhiều.

  • Kiểm tra kỹ địa chỉ nhận thư khi nộp TFN.
  • Lưu thông tin đăng nhập myGov và ngân hàng nơi an toàn.
  • Kiểm tra giờ làm cho phép của visa trước khi nhận việc.
  • Cảnh giác với lời mời "việc nhẹ lương cao".

Lưu ý theo từng tiểu bang

Hệ thống giao thông công cộng và một số dịch vụ thay đổi theo bang. Khi mua thẻ giao thông và tìm hiểu dịch vụ, hãy tra theo bang bạn đang ở để có thông tin chính xác và tránh mua nhầm.

Tiểu bang

Thẻ giao thông

Ngân hàng phổ biến

NSW

Opal

CommBank, Westpac

VIC

Myki

NAB, ANZ

QLD

go card

Bốn ngân hàng lớn

SA / WA

Metrocard / SmartRider

Bốn ngân hàng lớn

Bốn ngân hàng lớn (CommBank, ANZ, NAB, Westpac) đều có mặt ở mọi bang; thẻ giao thông khác nhau theo bang.

Bước tiếp theo

  • Sau tuần đầu, chuyển sang checklist 30 ngày để hoàn tất nhà ở và việc làm.
  • Đọc những lỗi thường gặp khi mới sang để tránh sai sót.
  • So sánh các cách làm checklist 7 ngày để chọn lộ trình hợp với bạn.

Câu hỏi thường gặp

Checklist 7 ngày đầu mất bao lâu?

Phần lớn việc xong trong 3–4 ngày. SIM, ngân hàng và myGov chỉ mất vài giờ đến vài ngày. TFN nộp trong vài phút nhưng nhận thư sau 2–4 tuần, nên việc "hoàn tất" TFN diễn ra ngoài tuần đầu dù bạn đã nộp xong sớm.

Chi phí Checklist 7 ngày đầu là bao nhiêu?

Giấy tờ (TFN, myGov, Medicare) miễn phí. Chi phí thực tế là SIM (15–40 AUD), thẻ giao thông (20–50 AUD) và đồ thiết yếu/thực phẩm (150–400 AUD). Ngoài ra nên có tiền dự phòng cho ăn ở trong khi chờ tìm nhà dài hạn và kỳ lương đầu.

Cần chuẩn bị giấy tờ gì?

Hộ chiếu và visa (grant letter/VEVO) là bắt buộc cho mọi thủ tục. Bạn cần một địa chỉ tại Úc để mở ngân hàng và nhận thư TFN. Du học sinh mang theo thẻ OSHC và thư nhập học; người đi làm chuẩn bị hợp đồng lao động nếu đã có.

Việc nào quan trọng nhất trong tuần đầu?

Mua SIM và mở tài khoản ngân hàng quan trọng nhất, vì gần như mọi thủ tục khác đều cần số điện thoại Úc và tài khoản. Ngay sau đó là nộp TFN (do mất thời gian chờ thư) và tạo myGov để kết nối các dịch vụ.

Tôi bị lệch giờ, mệt thì nên làm gì trước?

Chỉ làm hai việc nhẹ trong ngày đầu: mua SIM và nghỉ ngơi. Ngân hàng, TFN, myGov có thể làm vào ngày 2–4 khi bạn tỉnh táo hơn. Làm thủ tục khi mệt dễ sai thông tin, gây rắc rối phải sửa lại sau này.

Thông tin hướng dẫn chung cho người mới sang. Quyền lợi phụ thuộc loại visa — kiểm tra điều kiện visa và các trang chính phủ .gov.au. Cập nhật 6/2026.

Muốn danh sách gọn để tick theo? Xem bản danh sách việc cần làm

Chia sẻ:FacebookZaloX

Bài liên quan