Bỏ qua tới nội dung
TinTuc Úc

Cách đăng ký Visa 190 tại Úc 2026 từ A đến Z

7 phút đọc

Hướng dẫn đăng ký visa 190 ở Úc 2026: skill assessment, thi tiếng Anh, nộp EOI và đăng ký bang, nhận nomination +5 điểm rồi nộp hồ sơ visa chính.

Visa 190 cho người Việt tại Úc 2026
Đồ hoạ: tintuc.com.au
Cỡ chữ:
Chia sẻ:FacebookZaloX
Mục lục bài viết

Đăng ký visa 190 phức tạp hơn 189 vì có thêm một lớp: bang bảo lãnh. Hiểu đúng trình tự giúp bạn không nộp nhầm cửa hay bỏ lỡ thời điểm bang mở nghề.

Đây là lộ trình tổng quát từ A đến Z cho người Việt nhắm visa 190, áp dụng được cho hầu hết các bang.

Tóm tắt nhanh

  • Trình tự: chọn nghề → skill assessment → thi tiếng Anh → tính điểm → nộp EOI & đăng ký bang → nhận nomination (+5đ) → nộp visa chính.
  • Phải đạt skill assessment trước khi nộp EOI cho 190.
  • Mỗi bang có danh sách nghề và tiêu chí riêng — kiểm tra kỹ trước khi đăng ký.
  • Lệ phí visa chính khoảng AUD 4.910; một số bang thu thêm phí xử lý nomination.
  • Sau khi nhận lời mời (ITA), bạn có khoảng 60 ngày để nộp hồ sơ visa chính.

Thông tin nhanh

  • Độ phức tạp: 🔴 Phức tạp — nên nhờ tư vấn di trú hoặc luật sư
  • Thời gian ước tính: Nhiều tháng – hơn 1 năm

Ai đủ điều kiện?

✅ Đủ điều kiện

  • Người dưới 45 tuổi khi được mời
  • Có nghề được một bang chấp nhận
  • Đạt skill assessment & tiếng Anh tối thiểu competent
  • Đủ điểm (gồm +5 của bang)

❌ Không áp dụng cho

  • Người có nghề không nằm trong danh sách nghề của bang nào
  • Người không đạt skill assessment
  • Người không thể/không muốn cam kết cư trú ở bang bảo lãnh

Điều kiện cần có

  • Hộ chiếu còn hạn
  • Bằng cấp & kinh nghiệm phù hợp nghề
  • Kết quả tiếng Anh hợp lệ (IELTS/PTE…)
  • Skill assessment đạt
  • Nghề nằm trong danh sách của bang nhắm tới

Giấy tờ cần chuẩn bị

Giấy tờ / Tài liệu

Loại

Ghi chú

Hộ chiếu

✅ Bắt buộc


Bằng cấp & bảng điểm (dịch công chứng)

✅ Bắt buộc


Thư xác nhận kinh nghiệm làm việc

✅ Bắt buộc


Kết quả tiếng Anh

✅ Bắt buộc


Thư skill assessment đạt

✅ Bắt buộc


Giấy tờ riêng theo yêu cầu của bang (CV, kế hoạch định cư…)

🔲 Tuỳ chọn


Khám sức khoẻ & lý lịch tư pháp (khi nộp visa chính)

🔲 Tuỳ chọn


Quy trình từng bước

  1. Xác định nghề & danh sách nghề của bang (1–2 tuần): Tra nghề của bạn trong danh sách nghề phù hợp của liên bang và quan trọng hơn là danh sách nghề của TỪNG bang. Cùng một nghề có thể mở ở bang này, đóng ở bang khác. Xác định cơ quan skill assessment tương ứng (ACS cho IT, Engineers Australia cho kỹ sư, VETASSESS cho nhiều nghề).
  2. Làm skill assessment (1–4 tháng): Nộp hồ sơ cho cơ quan đánh giá nghề. Đây là điều kiện bắt buộc và thường là khâu tốn thời gian nhất. Chuẩn bị bằng cấp, bảng điểm và thư xác nhận kinh nghiệm chi tiết, có chữ ký. Hồ sơ thiếu giấy tờ dễ bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thêm nhiều tuần.
  3. Thi tiếng Anh đạt điểm mong muốn (Vài tuần): Thi IELTS hoặc PTE. Tiếng Anh càng cao càng nhiều điểm: từ competent (sàn) lên proficient và superior có thể cộng đáng kể. Đây thường là đòn bẩy điểm rẻ và nhanh nhất, nên đầu tư sớm.
  4. Tính điểm chính xác (1 tuần): Dùng công cụ tính điểm chính thức để cộng điểm theo tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, học vấn và +5 của bang. Xác nhận tổng điểm đủ cạnh tranh cho 190 trước khi nộp; nếu thiếu nhiều, cân nhắc 491 (+15đ).
  5. Nộp EOI qua SkillSelect & đăng ký bang (1–3 ngày): Tạo hồ sơ EOI (Expression of Interest) trên SkillSelect, chọn loại visa 190 và (các) bang mong muốn. Một số bang yêu cầu đăng ký riêng trên cổng của họ kèm tài liệu bổ sung như CV hoặc cam kết định cư. Theo dõi sát thời điểm bang mở/đóng nghề.
  6. Nhận nomination từ bang (+5 điểm) (Vài tuần – vài tháng): Nếu bang chọn bạn, họ gửi lời bảo lãnh (nomination). Bạn được cộng +5 điểm và sau đó nhận lời mời nộp hồ sơ visa chính (ITA). Thời gian chờ tuỳ bang, nghề và số lượng ứng viên.
  7. Nộp hồ sơ visa chính (60 ngày kể từ ITA): Trong khoảng 60 ngày kể từ lời mời, nộp đầy đủ giấy tờ qua ImmiAccount: giấy tờ tuỳ thân, bằng chứng nghề, khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp và đóng lệ phí khoảng AUD 4.910 (cộng thêm cho người phụ thuộc).

Chi phí tổng hợp

Khoản chi

Chi phí (AUD)

Ghi chú

Skill assessment

Vài trăm – hơn 1.000

Tuỳ cơ quan đánh giá nghề

Thi tiếng Anh

~400/lần

IELTS/PTE, có thể thi nhiều lần

Phí nomination của bang

Tuỳ bang (có/không)

Một số bang thu phí xử lý riêng

Lệ phí visa chính (đương đơn chính)

~4.910

Cộng ~2.320/người lớn, ~1.160/trẻ em phụ thuộc

Lời khuyên từ chuyên gia

💡 💬 Lời khuyên từ chuyên gia: "Với visa 190, nút thắt không chỉ là điểm mà còn là việc nghề của bạn có nằm trong danh sách của bang vào đúng thời điểm hay không. Hãy theo dõi sát các bang, vì cùng một nghề có thể mở ở Victoria nhưng đóng ở New South Wales trong cùng một năm." — Biên tập viên, tintuc.com.au.

Sai lầm thường gặp

⚠️ Nộp EOI trước khi có skill assessment đạt — Hậu quả: Hồ sơ không hợp lệ, lời mời (nếu có) sẽ bị huỷ khi nộp visa. ✅ Cách tránh: Hoàn tất skill assessment trước khi nộp EOI.
⚠️ Chỉ nhắm một bang mà không kiểm tra danh sách nghề — Hậu quả: Nghề có thể đã đóng ở bang đó, chờ đợi vô ích. ✅ Cách tránh: Kiểm tra và đăng ký nhiều bang có chấp nhận nghề của bạn.
⚠️ Khai điểm cao hơn thực tế trong EOI — Hậu quả: Bị từ chối khi nộp visa chính và mất phí. ✅ Cách tránh: Khai trung thực, có giấy tờ chứng minh từng hạng mục điểm.
⚠️ Bỏ lỡ thời hạn ~60 ngày sau lời mời — Hậu quả: Mất lời mời, phải làm lại từ EOI. ✅ Cách tránh: Chuẩn bị giấy tờ, khám sức khoẻ sẵn trước khi nhận ITA.

Lưu ý quan trọng

⚠️ Cảnh giác lừa đảo: Không ai có thể "bao đậu nomination" hay "đi nhanh" hợp pháp. Chỉ dùng đại lý di trú đã đăng ký MARA; kiểm tra số đăng ký trên trang chính thức trước khi trả tiền.

Liên kết & tài nguyên chính thức

ℹ️ 🔗 Liên kết chính thức: Skilled Nominated visa (subclass 190)Điều kiện & nộp EOI
ℹ️ 🔗 Liên kết chính thức: SkillSelectĐiều kiện & nộp EOI

Bước tiếp theo

  • Đọc bài so sánh các lựa chọn visa 190 để chọn bang phù hợp.
  • Dùng checklist visa 190 để theo dõi tiến độ từng bước.

Câu hỏi thường gặp

Visa 190 mất bao lâu?

Tổng cộng thường nhiều tháng tới hơn một năm: skill assessment 1–4 tháng, chờ nomination của bang vài tuần tới vài tháng, rồi xử lý visa chính thêm nhiều tháng. Thời gian phụ thuộc nghề, bang và độ đầy đủ của hồ sơ.

Chi phí Visa 190 là bao nhiêu?

Lệ phí visa chính khoảng AUD 4.910 cho đương đơn chính, cộng ~2.320/người lớn và ~1.160/trẻ em phụ thuộc. Ngoài ra còn skill assessment, thi tiếng Anh và có thể phí nomination của bang. Tổng thường lên tới hàng nghìn đô tuỳ hồ sơ.

Cần chuẩn bị giấy tờ gì?

Cốt lõi gồm hộ chiếu, bằng cấp & bảng điểm dịch công chứng, thư xác nhận kinh nghiệm, kết quả tiếng Anh và thư skill assessment đạt. Khi nộp visa chính cần thêm khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp và giấy tờ riêng theo yêu cầu của bang.

Tôi có cần đại lý di trú không?

Không bắt buộc. Nhưng vì 190 có thêm lớp bang với tiêu chí thay đổi, nhiều người chọn dùng đại lý đã đăng ký MARA để tránh sai sót. Nếu tự làm, hãy đọc kỹ hướng dẫn của từng bang và Home Affairs.

Nếu bang từ chối nomination thì sao?

EOI của bạn vẫn còn hiệu lực và bạn có thể đăng ký với bang khác có chấp nhận nghề của bạn, hoặc cân nhắc 491. Bị một bang từ chối không có nghĩa bạn mất cơ hội — danh sách nghề và hạn ngạch mỗi bang khác nhau.

Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú cá nhân. Quy định, danh sách nghề, ngưỡng điểm và lệ phí thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận tại Home Affairs hoặc gặp đại diện di trú đã đăng ký (MARA). Cập nhật 6/2026.

Muốn checklist để theo dõi? Xem checklist Visa 190

Chia sẻ:FacebookZaloX
Nội dung này là thông tin chung, KHÔNG phải tư vấn pháp lý, thuế, tài chính hay di trú cho trường hợp cá nhân. Với hồ sơ cụ thể, hãy tham khảo chuyên gia có giấy phép hành nghề tại nước sở tại (VD: registered migration agent, luật sư, kế toán có chứng chỉ).

Bài liên quan