Checklist chuẩn bị hồ sơ PR visa 189/190 từ A đến Z
Danh sách đầy đủ các bước và giấy tờ cần chuẩn bị để xin PR visa 189 (độc lập) và 190 (tiểu bang bảo lãnh) tại Úc — từ skills assessment đến ngày nhận kết quả.
Mục lục bài viết
- Tóm tắt nhanh
- Thông tin nhanh
- Dịch vụ & công cụ cần chuẩn bị
- ⚠️ Giai đoạn 1: Skills Assessment (Trước tiên — 3–6 tháng)
- Giai đoạn 2: Tiếng Anh & Tối ưu điểm EOI (Song song hoặc ngay sau Skills Assessment — 2–6 tháng)
- ⚠️ Giai đoạn 3: Submit EOI và chờ Invitation (1–18 tháng (tùy điểm và vòng invite))
- ⚠️ Giai đoạn 4: Lodge hồ sơ visa (60 ngày sau ITA) (Trong 60 ngày sau khi nhận invitation)
- Thông tin tham chiếu nhanh
- Câu hỏi thường gặp
- Visa 189 và 190 khác nhau thế nào?
- IELTS 6.0 có đủ điều kiện PR không?
- Tôi có cần thuê Migration Agent không?
- Mất bao lâu để được grant visa 189?
Con đường PR tay nghề (visa 189/190) là một trong những hướng định cư ổn định nhất tại Úc. Nhưng quy trình có nhiều bước và deadline cứng — bỏ sót một mục có thể trì hoãn hồ sơ 6–12 tháng.
Checklist này tổng hợp tất cả các bước theo trình tự thời gian — từ lúc bắt đầu chuẩn bị đến khi nhận visa grant.
Tóm tắt nhanh
- Skills Assessment PHẢI xong trước khi submit EOI trên SkillSelect.
- IELTS 6.0 (hoặc tương đương PTE 50) là điều kiện tối thiểu — mỗi điểm IELTS có thể thêm 5–10 điểm EOI.
- Điểm EOI hiện tại cho 189 thường 85–90 điểm — cần tối ưu mọi nguồn điểm có thể.
- Visa 190 thường yêu cầu điểm thấp hơn 5–10 điểm so với 189 nhưng cần nomination từ tiểu bang.
- Sau khi nhận invitation, có đúng 60 ngày để lodge hồ sơ đầy đủ — không có ngoại lệ.
Thông tin nhanh
- Độ phức tạp: 🔴 Phức tạp — nên nhờ hỗ trợ từ người có kinh nghiệm
- Tổng thời gian: 12–36 tháng (tùy điểm EOI và nghề)
Dịch vụ & công cụ cần chuẩn bị
- SkillSelect (EOI system): https://skillselect.gov.au — Miễn phí
- ImmiAccount (nộp visa): https://immi.homeaffairs.gov.au — Miễn phí — phí visa tính riêng
- myGov (Medicare, ATO): https://my.gov.au — Miễn phí
- Registered Migration Agent (RMA): $3.000–$7.000 — tùy agent và gói dịch vụ
- IELTS / PTE Academic: https://ielts.com.au — $370–$420 AUD / lần thi
⚠️ Giai đoạn 1: Skills Assessment (Trước tiên — 3–6 tháng)
- Xác định assessing authority cho nghề của bạn (Engineers Australia, VETASSESS, ACS, TRA, ANMAC…)
- Chuẩn bị hồ sơ kinh nghiệm làm việc: reference letter, pay slip, contract, tax return
- Chuẩn bị bằng cấp: bằng đại học, transcript, dịch công chứng sang tiếng Anh nếu cần
- Nộp đơn Skills Assessment qua website của assessing authority
- Thanh toán phí Skills Assessment: $700–$1.500 tùy assessing body
- Nhận kết quả Skills Assessment: thường 2–4 tháng — lưu lại kỹ kết quả positive assessment
Giai đoạn 2: Tiếng Anh & Tối ưu điểm EOI (Song song hoặc ngay sau Skills Assessment — 2–6 tháng)
- Thi IELTS Academic hoặc PTE Academic: minimum IELTS 6.0 / PTE 50 — nhưng mỗi band tăng thêm điểm EOI đáng kể
- IELTS 7.0 (hoặc PTE 65) mỗi band → +10 điểm EOI — mục tiêu lý tưởng
- Tính điểm EOI hiện tại qua calculator trên SkillSelect — biết mình đang ở đâu
- Kiểm tra điểm từ: kinh nghiệm Úc (+5 điểm nếu 1 năm, +10 nếu 3 năm, +15 nếu 5 năm tại Úc)
- Kiểm tra điểm từ: bằng cấp Úc (+5 cho diploma/bachelor, +10 cho master/PhD)
- Kiểm tra điểm từ: Community Language (+5 nếu đỗ NAATI CCL — có thể thi tiếng Việt)
- Kiểm tra điểm từ: vùng học (Regional Study) (+5 nếu học tại regional area ≥ 2 năm)
⚠️ Giai đoạn 3: Submit EOI và chờ Invitation (1–18 tháng (tùy điểm và vòng invite))
- Tạo tài khoản SkillSelect tại skillselect.gov.au
- Điền và submit EOI (Expression of Interest): thông tin cá nhân, nghề nghiệp, điểm số
- Check vòng invite hàng tháng: mức điểm cắt (cut-off) công bố sau mỗi vòng
- Cập nhật EOI ngay khi có thay đổi điểm: thi lại IELTS, tăng kinh nghiệm, nhận nomination
- Nhận Invitation to Apply (ITA): email từ hệ thống — check email thường xuyên
⚠️ Giai đoạn 4: Lodge hồ sơ visa (60 ngày sau ITA) (Trong 60 ngày sau khi nhận invitation)
- Tạo tài khoản ImmiAccount và bắt đầu application
- Chuẩn bị hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng sau ngày nộp
- Hình ảnh đạt chuẩn passport: 45mm x 35mm, nền trắng, chụp trong 6 tháng gần đây
- Police Clearance Certificate: từ Việt Nam (qua INTERPOL) và tất cả quốc gia bạn đã sống ≥ 12 tháng kể từ 16 tuổi
- Kiểm tra sức khỏe (medical examination): đặt lịch tại Immigration-approved medical clinic
- Form 80 — Personal Particulars: điền thông tin 10 năm gần nhất
- Phí visa 189: ~$4.640 AUD (chính) + ~$2.320/người lớn phụ + ~$1.160/trẻ em dưới 18
- Thanh toán và submit: sau khi upload đủ documents và trả phí
Thông tin tham chiếu nhanh
- SkillSelect EOI: skillselect.gov.au
- ImmiAccount (lodge visa): immi.homeaffairs.gov.au
- IELTS Booking: ielts.idp.com
- NAATI CCL (tiếng Việt): naati.com.au
- Police Clearance VN: Nộp qua cơ quan INTERPOL VN hoặc Cục xuất nhập cảnh
- Medical Exam: HAP (health.homeaffairs.gov.au)
- Phí visa 189 (2026): ~$4.640 AUD (chính)
- Đường dây hỗ trợ visa: 131 881 (Mon–Fri)
Câu hỏi thường gặp
Visa 189 và 190 khác nhau thế nào?
Visa 189 (Skilled Independent) không cần tiểu bang bảo lãnh — tự nộp qua SkillSelect nhưng thường yêu cầu điểm cao (85+). Visa 190 (Skilled Nominated) cần nomination từ một tiểu bang — điểm cắt thường thấp hơn 5–10 điểm nhưng phải ở lại tiểu bang bảo lãnh ít nhất 2 năm.
IELTS 6.0 có đủ điều kiện PR không?
Đủ điều kiện tối thiểu (competent English), nhưng không đủ điểm thi. IELTS 6.0 cho 0 điểm EOI, IELTS 7.0 cho +10 điểm, IELTS 8.0 cho +20 điểm. Với mức điểm cắt hiện tại (85+ cho 189), bạn gần như bắt buộc phải có IELTS 7.0+ hoặc tìm cách khác tối ưu điểm.
Tôi có cần thuê Migration Agent không?
Không bắt buộc pháp lý, nhưng được khuyến khích mạnh cho visa PR. Hồ sơ PR phức tạp hơn visa tạm thời và sai sót có thể tốn kém. Nếu thuê agent, chọn Registered Migration Agent (RMA) — kiểm tra số đăng ký tại mara.gov.au.
Mất bao lâu để được grant visa 189?
Sau khi lodge, thường 6–24 tháng tùy nghề và số lượng hồ sơ. Nghề y tế, kỹ sư, IT thường nhanh hơn. Không có cách "đẩy nhanh" — chỉ chờ. Kiểm tra thường xuyên tài khoản ImmiAccount để cập nhật yêu cầu thêm thông tin.
Con đường PR không ngắn, nhưng rất xứng đáng. Chuẩn bị kỹ, đặc biệt là IELTS và Skills Assessment, và đừng để hết hạn bất kỳ giấy tờ nào. Nếu có thể, làm việc với Registered Migration Agent cho bước lodge hồ sơ cuối cùng.
Muốn tìm hiểu chi tiết từng bước cụ thể hơn? Xem toàn bộ mục PR & Định cư tay nghề
Có câu hỏi hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm?
Thảo luận cùng cộng đồng người Việt tại Úc — hỏi đáp, kết nối và học hỏi từ người đi trước.
Tham gia cộng đồng →Bài liên quan

Xin PR tay nghề Úc: chuyện một kỹ sư Việt
Câu chuyện xin PR định cư tay nghề Úc của một kỹ sư người Việt: chọn nghề, skill assessment, tích điểm và chọn visa 190. Câu chuyện minh hoạ tổng hợp.

Checklist xin PR định cư tay nghề Úc 2026
Checklist xin PR định cư tay nghề Úc 2026: chuẩn bị nghề, skill assessment, tiếng Anh, EOI và hồ sơ visa — theo thứ tự, không bỏ sót.

So sánh visa 189, 190, 491 ở Úc 2026
So sánh visa định cư tay nghề 189, 190 và 491 tại Úc 2026: bảo lãnh, nơi được sống, đường đến PR và nên chọn loại nào theo điểm của bạn.

Cách xin PR định cư tay nghề Úc 2026 từ A đến Z
Hướng dẫn xin PR định cư tay nghề Úc 2026: chọn nghề, skill assessment, thi tiếng Anh, nộp EOI qua SkillSelect, nhận lời mời và nộp hồ sơ visa.