Phát hiện hóa thạch mới hé lộ nguồn gốc lâu đời của loài thú có túi ăn thịt Úc
Phát hiện hóa thạch Miyumba chrisdickmani tại Úc đã lấp đầy khoảng trống lịch sử tiến hóa của dasyurid, nhóm thú có túi ăn thịt đa dạng nhất, bao gồm quỷ Tasmania, đẩy lùi niên đại của chúng hơn 5 triệu năm.
Trả lời nhanh
Phát hiện hóa thạch mới về loài Miyumba chrisdickmani đã đẩy lùi niên đại của nhóm thú có túi ăn thịt dasyurid (bao gồm quỷ Tasmania) thêm hơn 5 triệu năm. Điều này giúp giải quyết bí ẩn về nguồn gốc của chúng, vốn mâu thuẫn giữa bằng chứng hóa thạch và dữ liệu DNA.
Mục lục bài viết
Một phát hiện hóa thạch quan trọng vừa được công bố, hé lộ những mảnh ghép còn thiếu trong lịch sử tiến hóa của nhóm thú có túi ăn thịt đa dạng nhất nước Úc, còn được biết đến với tên gọi dasyurid. Những chiếc hàm nhỏ bé này đã lấp đầy một chương bí ẩn kéo dài hàng triệu năm, làm sáng tỏ nguồn gốc của các loài săn mồi biểu tượng như quỷ Tasmania và chồn túi.
Dasyurid: Những kẻ săn mồi đa dạng và bản địa của Úc
Khi nhắc đến các loài thú có túi ăn thịt tại Úc, nhiều người Việt định cư tại đây có lẽ sẽ hình dung ngay đến quỷ Tasmania nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng, hay chồn túi đốm (spotted-tailed quoll) với vẻ ngoài nhanh nhẹn. Tuy nhiên, những loài săn mồi quen thuộc này chỉ là những thành viên lớn nhất trong một họ thú có túi vô cùng đáng chú ý được gọi là dasyurid. Họ dasyurid ngày nay bao gồm gần 80 loài còn sinh sống, với sự đa dạng đáng kinh ngạc về hình thái, môi trường sống và chế độ ăn. Một số loài sống trên cây, trong khi số khác lại thích nghi với môi trường sa mạc khắc nghiệt. Có những loài chỉ nặng vài gram, chủ yếu ăn côn trùng, nhưng cũng có những loài có thể nặng tới 14 kilogram, chuyên săn các loài lớn hơn như wombat hay wallaby. Chúng cùng nhau chiếm giữ nhiều môi trường sống khác nhau, từ các khu rừng nhiệt đới ở New Guinea đến những sa mạc rộng lớn và rừng cây núi cao của Úc, tạo nên một phần không thể thiếu của hệ sinh thái độc đáo nơi đây.
Bí ẩn về nguồn gốc đã kéo dài hàng thập kỷ
Mặc dù sở hữu sự đa dạng phi thường như vậy, một trong những câu hỏi lớn nhất về quá trình tiến hóa của dasyurid vẫn chưa có lời giải đáp: Chúng đến từ đâu? Trong nhiều thập kỷ, các nhà khoa học đã đau đầu tìm hiểu về nguồn gốc của nhóm này. Ban đầu, các nhà nghiên cứu cho rằng dasyurid phải là một nhóm cổ đại vì răng hàm của chúng có thiết kế khá nguyên thủy, ít thay đổi so với những tổ tiên thú có túi đầu tiên của Úc. Tuy nhiên, các nghiên cứu DNA sau này lại đưa ra một kết luận rất khác biệt. Theo dữ liệu di truyền, các loài dasyurid hiện đại thực chất là một nhánh tương đối trẻ trên cây phả hệ của thú có túi, tách ra từ họ hàng gần nhất của chúng cách đây khoảng 18 triệu năm. Vấn đề nằm ở chỗ, hồ sơ hóa thạch dường như không khớp với kết quả này.
Phát hiện hóa thạch đột phá: Miyumba chrisdickmani
Hầu hết các hóa thạch dasyurid được biết đến đều có niên đại dưới 5 triệu năm. Từng có một hóa thạch dasyurid được cho là Barinya wangala từ kỷ Miocen, tưởng chừng đã lấp đầy khoảng trống tiến hóa này. Nhưng công trình nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng nó thực chất thuộc về một họ hoàn toàn khác của các loài thú có túi ăn ốc sên kỳ lạ, gọi là malleodectids. Điều này khiến hồ sơ hóa thạch không còn bất kỳ dasyurid nào được xác nhận trước kỷ Pliocen, tức khoảng 5,3 triệu năm trước, tạo ra một 'dòng dõi ma' tiến hóa kéo dài hàng triệu năm. Để giải quyết mâu thuẫn này, một nghiên cứu mới vừa được công bố trên tạp chí Australian Zoologist đã mô tả thành viên sớm nhất được biết đến của họ dasyurid. Đó là một loài săn mồi có kích thước bằng chuột, được đặt tên là Miyumba chrisdickmani. Phát hiện này dựa trên những chiếc hàm hóa thạch nhỏ bé, đẩy lùi hồ sơ hóa thạch của dasyurid thêm hơn 5 triệu năm và cung cấp cái nhìn rõ ràng đầu tiên về hình dạng của những thành viên sớm nhất của nhóm thú có túi biểu tượng này của Úc.
Ý kiến bạn đọc
Bạn cần đăng nhập để gửi bình luận — bấm Gửi sẽ hiện cửa sổ đăng nhập.
Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.