Cách đăng ký Visa 190 tại Úc 2026 từ A đến Z
Hướng dẫn đăng ký visa 190 ở Úc 2026: skill assessment, thi tiếng Anh, nộp EOI và đăng ký bang, nhận nomination +5 điểm rồi nộp hồ sơ visa chính.

Mục lục bài viết
- Tóm tắt nhanh
- Thông tin nhanh
- Ai đủ điều kiện?
- ✅ Đủ điều kiện
- ❌ Không áp dụng cho
- Điều kiện cần có
- Giấy tờ cần chuẩn bị
- Quy trình từng bước
- Chi phí tổng hợp
- Lời khuyên từ chuyên gia
- Sai lầm thường gặp
- Lưu ý quan trọng
- Liên kết & tài nguyên chính thức
- Bước tiếp theo
- Câu hỏi thường gặp
- Visa 190 mất bao lâu?
- Chi phí Visa 190 là bao nhiêu?
- Cần chuẩn bị giấy tờ gì?
- Tôi có cần đại lý di trú không?
- Nếu bang từ chối nomination thì sao?
Đăng ký visa 190 phức tạp hơn 189 vì có thêm một lớp: bang bảo lãnh. Hiểu đúng trình tự giúp bạn không nộp nhầm cửa hay bỏ lỡ thời điểm bang mở nghề.
Đây là lộ trình tổng quát từ A đến Z cho người Việt nhắm visa 190, áp dụng được cho hầu hết các bang.
Tóm tắt nhanh
- Trình tự: chọn nghề → skill assessment → thi tiếng Anh → tính điểm → nộp EOI & đăng ký bang → nhận nomination (+5đ) → nộp visa chính.
- Phải đạt skill assessment trước khi nộp EOI cho 190.
- Mỗi bang có danh sách nghề và tiêu chí riêng — kiểm tra kỹ trước khi đăng ký.
- Lệ phí visa chính khoảng AUD 4.910; một số bang thu thêm phí xử lý nomination.
- Sau khi nhận lời mời (ITA), bạn có khoảng 60 ngày để nộp hồ sơ visa chính.
Thông tin nhanh
- Độ phức tạp: 🔴 Phức tạp — nên nhờ tư vấn di trú hoặc luật sư
- Thời gian ước tính: Nhiều tháng – hơn 1 năm
Ai đủ điều kiện?
✅ Đủ điều kiện
- Người dưới 45 tuổi khi được mời
- Có nghề được một bang chấp nhận
- Đạt skill assessment & tiếng Anh tối thiểu competent
- Đủ điểm (gồm +5 của bang)
❌ Không áp dụng cho
- Người có nghề không nằm trong danh sách nghề của bang nào
- Người không đạt skill assessment
- Người không thể/không muốn cam kết cư trú ở bang bảo lãnh
Điều kiện cần có
- Hộ chiếu còn hạn
- Bằng cấp & kinh nghiệm phù hợp nghề
- Kết quả tiếng Anh hợp lệ (IELTS/PTE…)
- Skill assessment đạt
- Nghề nằm trong danh sách của bang nhắm tới
Giấy tờ cần chuẩn bị
Giấy tờ / Tài liệu | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|
Hộ chiếu | ✅ Bắt buộc | |
Bằng cấp & bảng điểm (dịch công chứng) | ✅ Bắt buộc | |
Thư xác nhận kinh nghiệm làm việc | ✅ Bắt buộc | |
Kết quả tiếng Anh | ✅ Bắt buộc | |
Thư skill assessment đạt | ✅ Bắt buộc | |
Giấy tờ riêng theo yêu cầu của bang (CV, kế hoạch định cư…) | 🔲 Tuỳ chọn | |
Khám sức khoẻ & lý lịch tư pháp (khi nộp visa chính) | 🔲 Tuỳ chọn |
Quy trình từng bước
- Xác định nghề & danh sách nghề của bang (1–2 tuần): Tra nghề của bạn trong danh sách nghề phù hợp của liên bang và quan trọng hơn là danh sách nghề của TỪNG bang. Cùng một nghề có thể mở ở bang này, đóng ở bang khác. Xác định cơ quan skill assessment tương ứng (ACS cho IT, Engineers Australia cho kỹ sư, VETASSESS cho nhiều nghề).
- Làm skill assessment (1–4 tháng): Nộp hồ sơ cho cơ quan đánh giá nghề. Đây là điều kiện bắt buộc và thường là khâu tốn thời gian nhất. Chuẩn bị bằng cấp, bảng điểm và thư xác nhận kinh nghiệm chi tiết, có chữ ký. Hồ sơ thiếu giấy tờ dễ bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thêm nhiều tuần.
- Thi tiếng Anh đạt điểm mong muốn (Vài tuần): Thi IELTS hoặc PTE. Tiếng Anh càng cao càng nhiều điểm: từ competent (sàn) lên proficient và superior có thể cộng đáng kể. Đây thường là đòn bẩy điểm rẻ và nhanh nhất, nên đầu tư sớm.
- Tính điểm chính xác (1 tuần): Dùng công cụ tính điểm chính thức để cộng điểm theo tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, học vấn và +5 của bang. Xác nhận tổng điểm đủ cạnh tranh cho 190 trước khi nộp; nếu thiếu nhiều, cân nhắc 491 (+15đ).
- Nộp EOI qua SkillSelect & đăng ký bang (1–3 ngày): Tạo hồ sơ EOI (Expression of Interest) trên SkillSelect, chọn loại visa 190 và (các) bang mong muốn. Một số bang yêu cầu đăng ký riêng trên cổng của họ kèm tài liệu bổ sung như CV hoặc cam kết định cư. Theo dõi sát thời điểm bang mở/đóng nghề.
- Nhận nomination từ bang (+5 điểm) (Vài tuần – vài tháng): Nếu bang chọn bạn, họ gửi lời bảo lãnh (nomination). Bạn được cộng +5 điểm và sau đó nhận lời mời nộp hồ sơ visa chính (ITA). Thời gian chờ tuỳ bang, nghề và số lượng ứng viên.
- Nộp hồ sơ visa chính (60 ngày kể từ ITA): Trong khoảng 60 ngày kể từ lời mời, nộp đầy đủ giấy tờ qua ImmiAccount: giấy tờ tuỳ thân, bằng chứng nghề, khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp và đóng lệ phí khoảng AUD 4.910 (cộng thêm cho người phụ thuộc).
Chi phí tổng hợp
Khoản chi | Chi phí (AUD) | Ghi chú |
|---|---|---|
Skill assessment | Vài trăm – hơn 1.000 | Tuỳ cơ quan đánh giá nghề |
Thi tiếng Anh | ~400/lần | IELTS/PTE, có thể thi nhiều lần |
Phí nomination của bang | Tuỳ bang (có/không) | Một số bang thu phí xử lý riêng |
Lệ phí visa chính (đương đơn chính) | ~4.910 | Cộng ~2.320/người lớn, ~1.160/trẻ em phụ thuộc |
Lời khuyên từ chuyên gia
Sai lầm thường gặp
Lưu ý quan trọng
Liên kết & tài nguyên chính thức
Bước tiếp theo
- Đọc bài so sánh các lựa chọn visa 190 để chọn bang phù hợp.
- Dùng checklist visa 190 để theo dõi tiến độ từng bước.
Câu hỏi thường gặp
Visa 190 mất bao lâu?
Tổng cộng thường nhiều tháng tới hơn một năm: skill assessment 1–4 tháng, chờ nomination của bang vài tuần tới vài tháng, rồi xử lý visa chính thêm nhiều tháng. Thời gian phụ thuộc nghề, bang và độ đầy đủ của hồ sơ.
Chi phí Visa 190 là bao nhiêu?
Lệ phí visa chính khoảng AUD 4.910 cho đương đơn chính, cộng ~2.320/người lớn và ~1.160/trẻ em phụ thuộc. Ngoài ra còn skill assessment, thi tiếng Anh và có thể phí nomination của bang. Tổng thường lên tới hàng nghìn đô tuỳ hồ sơ.
Cần chuẩn bị giấy tờ gì?
Cốt lõi gồm hộ chiếu, bằng cấp & bảng điểm dịch công chứng, thư xác nhận kinh nghiệm, kết quả tiếng Anh và thư skill assessment đạt. Khi nộp visa chính cần thêm khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp và giấy tờ riêng theo yêu cầu của bang.
Tôi có cần đại lý di trú không?
Không bắt buộc. Nhưng vì 190 có thêm lớp bang với tiêu chí thay đổi, nhiều người chọn dùng đại lý đã đăng ký MARA để tránh sai sót. Nếu tự làm, hãy đọc kỹ hướng dẫn của từng bang và Home Affairs.
Nếu bang từ chối nomination thì sao?
EOI của bạn vẫn còn hiệu lực và bạn có thể đăng ký với bang khác có chấp nhận nghề của bạn, hoặc cân nhắc 491. Bị một bang từ chối không có nghĩa bạn mất cơ hội — danh sách nghề và hạn ngạch mỗi bang khác nhau.
Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú cá nhân. Quy định, danh sách nghề, ngưỡng điểm và lệ phí thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận tại Home Affairs hoặc gặp đại diện di trú đã đăng ký (MARA). Cập nhật 6/2026.
Muốn checklist để theo dõi? Xem checklist Visa 190
Có câu hỏi hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm?
Thảo luận cùng cộng đồng người Việt tại Úc — hỏi đáp, kết nối và học hỏi từ người đi trước.
Tham gia cộng đồng →Bài liên quan

So sánh Visa 190 tại Úc 2026: chọn loại nào?
So sánh visa 190 với các lựa chọn thay thế (189, 491) ở Úc 2026: bảo lãnh bang, điểm cộng, nơi được sống và nên chọn loại nào cho người Việt.

Checklist Visa 190 2026: các việc cần làm
Checklist visa 190 ở Úc 2026: chuẩn bị nghề, skill assessment, tiếng Anh, nộp EOI và đăng ký bang, nhận nomination rồi nộp hồ sơ — theo thứ tự, không bỏ sót.

Visa 190 là gì? Giải thích 2026 cho người Việt
Visa 190 (Skilled Nominated) là visa thường trú tay nghề cần bang/lãnh thổ Úc bảo lãnh, cộng +5 điểm. Giải thích điều kiện, quyền lợi và chi phí cho người Việt.