Bảo lãnh vợ/chồng sang Úc là gì? (2026)
Bảo lãnh vợ/chồng sang Úc qua visa partner (820/801 onshore, 309/100 offshore): điều kiện quan hệ thật, người bảo lãnh và quy trình hai giai đoạn.

Mục lục bài viết
- Tóm tắt nhanh
- Visa diện vợ/chồng (Partner visa) là gì?
- Khi nào bạn cần dùng?
- Onshore và offshore khác nhau thế nào?
- Cần chứng minh gì về mối quan hệ?
- Quy trình hai giai đoạn hoạt động ra sao?
- Nên và không nên
- ✅ Nên làm
- ❌ Không nên làm
- Tương đương ở các nước
- Lầm tưởng thường gặp
- Xem thêm
- Câu hỏi thường gặp
- Bảo lãnh vợ/chồng dùng visa nào?
- Cần chứng minh gì về quan hệ?
- Bạn đời chưa kết hôn có bảo lãnh được không?
Visa diện vợ/chồng (partner visa) cho phép vợ/chồng hoặc bạn đời thực tế (de facto) của công dân/PR Úc sang định cư.
Bài này giải thích các diện visa partner và điều kiện cốt lõi.
Tóm tắt nhanh
- Onshore: visa 820 (tạm) → 801 (thường trú). Offshore: visa 309 (tạm) → 100 (thường trú).
- Quan hệ phải thật và chân chính (genuine), có bằng chứng chung sống/tài chính/cam kết.
- Người bảo lãnh là công dân Úc, PR hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
- Lệ phí visa partner rất cao — kiểm tra mức hiện hành tại Home Affairs.
Visa diện vợ/chồng (Partner visa) là gì?
Khi nào bạn cần dùng?
- Khi bạn là công dân/PR/444 muốn đưa vợ/chồng sang định cư.
- Khi hai người là bạn đời thực tế (de facto) đủ điều kiện.
- Khi đã đính hôn và dự định kết hôn tại Úc (xét diện Prospective Marriage 300).
Onshore và offshore khác nhau thế nào?
Điểm khác biệt đầu tiên cần xác định là đương đơn (người được bảo lãnh) đang ở đâu khi nộp hồ sơ. Nếu họ đang ở Úc, nộp diện onshore (820 rồi 801). Nếu họ ở ngoài Úc, nộp diện offshore (309 rồi 100). Việc chọn đúng diện ảnh hưởng tới việc đương đơn có được ở lại Úc trong lúc chờ hay không.
Tình huống | Visa tạm | Visa thường trú | Ở Úc khi chờ? |
|---|---|---|---|
Đang ở Úc (onshore) | 820 | 801 | Có (nếu visa tạm được cấp) |
Ở ngoài Úc (offshore) | 309 | 100 | Không, cho tới khi cấp 309 |
Chọn onshore hay offshore tuỳ nơi đương đơn đang ở khi nộp hồ sơ.
Cần chứng minh gì về mối quan hệ?
Đây là phần quan trọng nhất và cũng là nơi nhiều hồ sơ bị từ chối. Úc đánh giá tính "chân chính và lâu dài" (genuine and continuing) của mối quan hệ qua bốn khía cạnh: tài chính, sinh hoạt chung, khía cạnh xã hội, và bản chất cam kết. Bằng chứng càng đa dạng và liên tục theo thời gian càng thuyết phục.
- Tài chính chung: tài khoản chung, tài sản chung, hỗ trợ tài chính lẫn nhau, hoá đơn chung.
- Sinh hoạt chung: hợp đồng thuê/sở hữu nhà chung, thư từ gửi cùng địa chỉ, phân chia việc nhà.
- Khía cạnh xã hội: ảnh chung, lời chứng của bạn bè/gia đình, đi du lịch cùng, được công nhận là một cặp.
- Cam kết: đăng ký kết hôn hoặc bằng chứng de facto (thường chung sống ≥12 tháng), tin nhắn, kế hoạch tương lai.
Quy trình hai giai đoạn hoạt động ra sao?
Bạn chỉ nộp đơn một lần và đóng một khoản lệ phí cho cả visa tạm lẫn thường trú. Visa tạm (820 hoặc 309) được xét trước. Sau một khoảng thời gian — thường khoảng 2 năm kể từ ngày nộp đơn — và nếu mối quan hệ vẫn tiếp tục, bạn được xét tiếp cho visa thường trú (801 hoặc 100).
Ở giai đoạn thường trú, bạn phải bổ sung bằng chứng cho thấy quan hệ vẫn tiếp diễn từ lúc nộp đến nay. Vì vậy đừng ngừng thu thập bằng chứng sau khi được cấp visa tạm — hãy tiếp tục lưu giữ giấy tờ tài chính, sinh hoạt và xã hội cho tới khi có visa thường trú.
Nên và không nên
✅ Nên làm
- Thu thập bằng chứng quan hệ liên tục từ sớm và đa dạng (4 khía cạnh)
- Khai trung thực, nhất quán giữa các giấy tờ
- Cân nhắc đăng ký quan hệ ở bang để miễn 12 tháng
- Chuẩn bị tài chính cho lệ phí cao
❌ Không nên làm
- Đừng làm hồ sơ "giả" — hậu quả pháp lý rất nặng
- Đừng nộp thiếu bằng chứng quan hệ
- Đừng ngừng thu thập bằng chứng sau khi có visa tạm
- Đừng quên cập nhật khi hoàn cảnh thay đổi
Tương đương ở các nước
Quốc gia | Tương đương | Điểm khác biệt |
|---|---|---|
Việt Nam | Bảo lãnh vợ/chồng định cư | Úc xét rất kỹ tính chân chính của quan hệ và công nhận cả quan hệ de facto, không chỉ hôn nhân đăng ký |
Lầm tưởng thường gặp
Xem thêm
- Diện gia đình khác: Bảo lãnh cha mẹ
- Xem thêm: Checklist bảo lãnh vợ/chồng
Câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh vợ/chồng dùng visa nào?
Onshore: 820 (tạm) rồi 801 (thường trú). Offshore: 309 (tạm) rồi 100 (thường trú).
Cần chứng minh gì về quan hệ?
Sống chung, tài chính chung, cam kết lâu dài và được xã hội công nhận — bằng giấy tờ, ảnh, tin nhắn, hợp đồng chung.
Bạn đời chưa kết hôn có bảo lãnh được không?
Có thể, theo diện de facto nếu chứng minh được quan hệ thực tế (thường ≥12 tháng) và đủ điều kiện.
Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú cá nhân. Quy định, danh sách nghề và lệ phí thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận tại Home Affairs hoặc gặp đại diện di trú đã đăng ký (MARA). Cập nhật 6/2026.
Bắt đầu chuẩn bị hồ sơ? Xem checklist bảo lãnh vợ/chồng
Có câu hỏi hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm?
Thảo luận cùng cộng đồng người Việt tại Úc — hỏi đáp, kết nối và học hỏi từ người đi trước.
Tham gia cộng đồng →Bài liên quan

Checklist bảo lãnh vợ/chồng sang Úc 2026
Checklist bảo lãnh vợ/chồng sang Úc 2026: xác định onshore/offshore, thu thập bằng chứng quan hệ, chuẩn bị giấy tờ và nộp hồ sơ partner visa.