Checklist bảo lãnh vợ/chồng sang Úc 2026
Checklist bảo lãnh vợ/chồng sang Úc 2026: xác định onshore/offshore, thu thập bằng chứng quan hệ, chuẩn bị giấy tờ và nộp hồ sơ partner visa.

Mục lục bài viết
- Thông tin nhanh
- Phạm vi áp dụng
- Dịch vụ & công cụ cần chuẩn bị
- ⚠️ Giai đoạn 1 — Xác định diện & điều kiện (Bắt đầu)
- ⚠️ Giai đoạn 2 — Thu thập bằng chứng (4 khía cạnh) (Liên tục)
- ⚠️ Giai đoạn 3 — Nộp hồ sơ & thủ tục (Theo tiến trình)
- Giai đoạn 4 — Giai đoạn thường trú (801/100) (Sau ~2 năm)
- Lưu ý theo tiểu bang
- Thông tin tham chiếu nhanh
- Câu hỏi thường gặp
- Việc quan trọng nhất trong hồ sơ là gì?
- Tôi cần làm theo đúng thứ tự không?
- Chưa đủ 12 tháng chung sống thì sao?
- Lệ phí partner visa khoảng bao nhiêu?
Hồ sơ partner visa đậu hay trượt phần lớn nằm ở chất lượng bằng chứng mối quan hệ — không phải ở việc hai người có thật sự yêu nhau, mà ở việc bạn chứng minh điều đó thuyết phục đến đâu trên giấy tờ. Danh sách dưới đây giúp bạn xây bộ hồ sơ đầy đủ và liên tục theo thời gian.
Ký hiệu mức ưu tiên: 🔴 bắt buộc, 🟡 nên làm, ⚪ tuỳ chọn. In ra và thu thập dần — bằng chứng càng trải dài theo thời gian càng mạnh.
Thông tin nhanh
- Độ phức tạp: 🔴 Phức tạp — nên nhờ hỗ trợ từ người có kinh nghiệm
- Tổng thời gian: Nhiều tháng – vài năm
- Người thực hiện: Cặp đôi
Phạm vi áp dụng
Dịch vụ & công cụ cần chuẩn bị
- Partner visa (onshore 820/801): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-onshore — Lệ phí cao
- Partner visa (offshore 309/100): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-offshore — Lệ phí cao
- Partner visa FAQs: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/partner-visa-frequently-asked-questions — Miễn phí
⚠️ Giai đoạn 1 — Xác định diện & điều kiện (Bắt đầu)
- 🔴 Xác định nộp onshore (820/801) hay offshore (309/100) theo nơi đương đơn đang ở
- 🔴 Kiểm tra người bảo lãnh đủ điều kiện (công dân/PR/444, giới hạn số lần bảo lãnh)
- 🔴 Xác định quan hệ là hôn nhân hay de facto
- 🟡 Cân nhắc đăng ký quan hệ tại bang để miễn yêu cầu 12 tháng (nếu de facto)
⚠️ Giai đoạn 2 — Thu thập bằng chứng (4 khía cạnh) (Liên tục)
- 🔴 Tài chính: tài khoản chung, tài sản chung, hoá đơn & hỗ trợ tài chính lẫn nhau
- 🔴 Sinh hoạt chung: hợp đồng thuê/sở hữu chung, thư từ cùng địa chỉ
- 🟡 Xã hội: ảnh chung, lời chứng bạn bè/gia đình, đi du lịch cùng
- 🔴 Cam kết: giấy đăng ký kết hôn HOẶC bằng chứng de facto ≥12 tháng
- 🟡 Statement (tường trình) của cả hai về lịch sử quan hệ
⚠️ Giai đoạn 3 — Nộp hồ sơ & thủ tục (Theo tiến trình)
- 🔴 Nộp hồ sơ partner visa qua ImmiAccount + lệ phí (một lần cho cả 2 giai đoạn)
- 🔴 Khám sức khoẻ với bác sĩ panel khi được yêu cầu
- 🔴 Nộp lý lịch tư pháp các nước từng sống ≥12 tháng
- 🟡 Với onshore: theo dõi Bridging visa để ở Úc hợp pháp trong lúc chờ
Giai đoạn 4 — Giai đoạn thường trú (801/100) (Sau ~2 năm)
- 🔴 Tiếp tục lưu giữ bằng chứng quan hệ từ lúc nộp đến nay
- 🔴 Bổ sung hồ sơ cho giai đoạn thường trú khi được yêu cầu
- 🟡 Cập nhật nếu có thay đổi (con chung, đổi địa chỉ…)
Lưu ý theo tiểu bang
Partner visa do liên bang xử lý nên điều kiện thống nhất toàn quốc. Tuy nhiên việc đăng ký quan hệ de facto (relationship registration) — vốn có thể miễn yêu cầu chung sống 12 tháng — lại do từng bang/lãnh thổ quản lý với cơ quan và quy định riêng.
Bang/Vùng | Có đăng ký quan hệ? | Cơ quan |
|---|---|---|
NSW | Có | NSW Registry of Births, Deaths & Marriages |
Victoria | Có | BDM Victoria (Registered relationship) |
Queensland | Có | BDM Queensland (Civil partnership) |
SA / ACT / TAS | Có | Cơ quan BDM của bang |
WA / NT | Hạn chế/khác | Kiểm tra quy định địa phương |
Đăng ký quan hệ tại bang có thể giúp miễn yêu cầu chung sống 12 tháng cho diện de facto.
Thông tin tham chiếu nhanh
- Onshore: 820 → 801
- Offshore: 309 → 100
- De facto: Chung sống ≥12 tháng hoặc đăng ký quan hệ
- Giai đoạn thường trú: Sau ~2 năm kể từ nộp
- 4 khía cạnh bằng chứng: Tài chính · Sinh hoạt · Xã hội · Cam kết
Câu hỏi thường gặp
Việc quan trọng nhất trong hồ sơ là gì?
Thu thập bằng chứng quan hệ thật, liên tục và trải đều bốn khía cạnh: tài chính, sinh hoạt chung, xã hội và cam kết. Đây là yếu tố quyết định partner visa. Hồ sơ chỉ có ảnh cưới mà thiếu bằng chứng tài chính và sinh hoạt chung thường bị đánh giá yếu.
Tôi cần làm theo đúng thứ tự không?
Nên theo trình tự: xác định diện (onshore/offshore) và điều kiện người bảo lãnh → thu thập bằng chứng đầy đủ → nộp hồ sơ + thủ tục y tế/lý lịch → tiếp tục lưu bằng chứng cho giai đoạn thường trú. Việc thu thập bằng chứng nên bắt đầu càng sớm càng tốt.
Chưa đủ 12 tháng chung sống thì sao?
Bạn vẫn có thể nộp diện de facto nếu đăng ký quan hệ (relationship registration) tại bang có dịch vụ này — việc đăng ký có thể miễn yêu cầu chung sống 12 tháng. Ngoài ra một số hoàn cảnh đặc biệt cũng được xem xét; kiểm tra trang Home Affairs cho trường hợp của bạn.
Lệ phí partner visa khoảng bao nhiêu?
Partner visa thuộc nhóm lệ phí cao nhất và đóng một lần cho cả hai giai đoạn (tạm và thường trú). Con số chính xác thay đổi theo năm tài chính, nên hãy kiểm tra mức hiện hành trên trang Home Affairs trước khi nộp để chuẩn bị tài chính.
Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú cá nhân. Quy định, danh sách nghề và lệ phí thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận tại Home Affairs hoặc gặp đại diện di trú đã đăng ký (MARA). Cập nhật 6/2026.
Chưa rõ các diện visa partner? Đọc: Bảo lãnh vợ/chồng là gì
Có câu hỏi hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm?
Thảo luận cùng cộng đồng người Việt tại Úc — hỏi đáp, kết nối và học hỏi từ người đi trước.
Tham gia cộng đồng →Bài liên quan

Bảo lãnh vợ/chồng sang Úc là gì? (2026)
Bảo lãnh vợ/chồng sang Úc qua visa partner (820/801 onshore, 309/100 offshore): điều kiện quan hệ thật, người bảo lãnh và quy trình hai giai đoạn.