Bỏ qua tới nội dung
TinTuc Úc

Bảo lãnh vợ/chồng sang Úc

3 phút đọc

Hướng dẫn bảo lãnh vợ/chồng hoặc bạn đời sang Úc từ A đến Z: 4 bước chính, hồ sơ chứng minh quan hệ, chi phí và thời gian xử lý thực tế.

Cỡ chữ:
Chia sẻ:FacebookZaloX
Mục lục bài viết

Bảo lãnh vợ/chồng sang Úc (partner visa) là một trong những loại visa phức tạp và tốn kém nhất — nhưng cũng là một trong những dòng visa phê duyệt nhiều nhất mỗi năm.

Bài viết hướng dẫn 4 bước chính và những gì cần chuẩn bị để hồ sơ được xử lý suôn sẻ.

Tóm tắt nhanh

  • Partner visa có hai giai đoạn: visa tạm thời (309 hoặc 820) và PR (100 hoặc 801) sau 2 năm.
  • Chi phí visa khoảng 9.095 AUD (2025–26) — một trong những visa đắt nhất của Úc.
  • Thời gian xử lý: offshore (309) trung bình 18–36 tháng; onshore (820) tương tự.
  • Hồ sơ chứng minh quan hệ thật sự là yếu tố quyết định hồ sơ được chấp thuận hay từ chối.

Hai dòng visa bảo lãnh vợ chồng

  • Offshore (309/100): Người được bảo lãnh đang ở ngoài Úc — nộp từ Việt Nam
  • Onshore (820/801): Người được bảo lãnh đang ở trong Úc — nộp từ Úc

Cả hai đều gồm 2 giai đoạn: visa tạm thời trước (309 hoặc 820), sau khoảng 2 năm sẽ tự động xét duyệt sang PR (100 hoặc 801) nếu quan hệ còn giữ nguyên.

4 bước chính để nộp hồ sơ bảo lãnh

  1. Bước 1: Người bảo lãnh (sponsor) nộp đơn đăng ký trở thành Approved Sponsor qua ImmiAccount.
  2. Bước 2: Sau khi sponsor được phê duyệt, người được bảo lãnh nộp đơn visa (309 hoặc 820).
  3. Bước 3: Thu thập và nộp hồ sơ chứng minh quan hệ — tài chính, xã hội, hộ gia đình, cam kết.
  4. Bước 4: Khám sức khỏe và lý lịch tư pháp theo yêu cầu của DHA.
💡 Bước 1 và 2 có thể nộp cùng lúc (concurrent) để tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên cần đảm bảo hồ sơ đầy đủ trước khi nộp.

Chi phí thực tế

  • Phí visa DHA: 9.095 AUD (2025–26) cho người nộp chính
  • Phí thêm trẻ em: 2.280 AUD/trẻ (nếu có)
  • Chi phí MARA agent: 2.000–5.000 AUD tùy phức tạp
  • Chi phí dịch thuật, công chứng: 500–1.500 AUD tùy số lượng tài liệu
  • Khám sức khỏe: 300–500 AUD/người tùy tiểu bang

Checklist hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng

  1. Đăng ký ImmiAccount cho cả sponsor và người được bảo lãnh.
  2. Chuẩn bị bằng chứng quan hệ: ảnh cưới, ảnh chung, tin nhắn, email, bằng chứng đi du lịch cùng.
  3. Bằng chứng tài chính chung: tài khoản ngân hàng chung, thanh toán hóa đơn cùng tên.
  4. Bằng chứng hộ gia đình chung: hợp đồng thuê nhà, tiện ích.
  5. Thư từ người thân xác nhận quan hệ (statutory declarations).
  6. Dịch và công chứng giấy kết hôn sang tiếng Anh.
  7. Lý lịch tư pháp từ Việt Nam (Police Clearance Certificate).
  8. Đặt lịch khám sức khỏe tại Bộ Y tế được DHA chỉ định (HAP ID).

Câu hỏi thường gặp

Đang ở trên bridging visa có thể nộp bảo lãnh không?

Tùy loại bridging visa. Người đang giữ Bridging Visa A thường có thể nộp partner visa onshore (820). Tuy nhiên cần kiểm tra kỹ với MARA agent.

Quan hệ defacto (sống chung) có được bảo lãnh không?

Có. Partner visa không yêu cầu kết hôn chính thức — quan hệ defacto (sống chung ít nhất 12 tháng) cũng đủ điều kiện. Cần bằng chứng sống chung rõ ràng.

Nếu chia tay trong thời gian chờ visa, hồ sơ ảnh hưởng thế nào?

Nếu quan hệ kết thúc sau khi nộp đơn nhưng trước khi visa được cấp, visa sẽ bị từ chối. Sau khi được cấp visa tạm thời và trước khi xét PR, cần báo cáo DHA.

Thông tin mang tính tham khảo. Hãy tham khảo registered migration agent (MARA) được cấp phép cho trường hợp cụ thể.

Mục Di trú & Visa

Chia sẻ:FacebookZaloX
Nội dung này là thông tin chung, KHÔNG phải tư vấn pháp lý, thuế, tài chính hay di trú cho trường hợp cá nhân. Với hồ sơ cụ thể, hãy tham khảo chuyên gia có giấy phép hành nghề tại nước sở tại (VD: registered migration agent, luật sư, kế toán có chứng chỉ).

Bài liên quan