Checklist Skills in Demand Visa (482) Úc 2026
Checklist Skills in Demand visa 2026: kiểm tra nghề, ngưỡng lương CSIT/SSIT, nhà tài trợ, tiếng Anh và hồ sơ — theo thứ tự, không bỏ sót bước nào.

Mục lục bài viết
- Tóm tắt nhanh
- Thông tin nhanh
- Phạm vi áp dụng
- Dịch vụ & công cụ cần chuẩn bị
- ⚠️ Chuẩn bị trước khi bắt đầu (Tuần 1–2)
- ⚠️ Việc cần làm ngay (Tuần 2–4)
- Việc trong 30 ngày đầu (Tháng 1–2)
- Giấy tờ và liên hệ quan trọng (Trước khi nộp)
- Lưu ý theo tiểu bang (Tuỳ nghề/bang)
- Lưu ý theo tiểu bang khi làm hồ sơ
- Thông tin tham chiếu nhanh
- Câu hỏi thường gặp
- Có cần làm theo đúng thứ tự không?
- Việc nào quan trọng nhất?
- Mất bao lâu để hoàn tất?
- Skills in Demand visa có dẫn tới PR không?
- Lương đạt ngưỡng CSIT là đủ chưa?
- Người phụ thuộc đi cùng được không?
Skills in Demand visa (subclass 482) là visa lao động có nhà tài trợ chính của Úc, thay thế visa TSS từ tháng 12/2024. Hồ sơ gồm cả phía nhà tài trợ và phía đương đơn, nên dễ bỏ sót bước.
Danh sách dưới đây xếp theo giai đoạn để bạn và nhà tài trợ làm đúng thứ tự. 🔴 bắt buộc, 🟡 nên làm, ⚪ tuỳ chọn.
Tóm tắt nhanh
- Skills in Demand visa có 3 luồng: Core Skills, Specialist Skills và Labour Agreement.
- Từ 01/07/2026, ngưỡng lương Core Skills (CSIT) là 79.499 AUD; Specialist Skills (SSIT) là 146.717 AUD.
- Cần tối thiểu 1 năm kinh nghiệm nghề trong 5 năm gần nhất (giảm từ mức 2 năm của visa cũ).
- Nhà tài trợ phải là doanh nghiệp được phê duyệt (Standard Business Sponsor) và nghề phải nằm trong danh sách phù hợp.
Thông tin nhanh
- Độ phức tạp: 🔴 Phức tạp — nên nhờ hỗ trợ từ người có kinh nghiệm
- Tổng thời gian: Khoảng 2–6 tháng
- Người thực hiện: Đương đơn + nhà tài trợ
Phạm vi áp dụng
Dịch vụ & công cụ cần chuẩn bị
- ImmiAccount (nộp nomination & visa): https://immi.homeaffairs.gov.au
- VEVO để kiểm tra tình trạng visa hiện tại: VEVO để kiểm tra tình trạng visa hiện tại
- Cổng thi IELTS/PTE đã được công nhận: Cổng thi IELTS/PTE đã được công nhận
- Trang Salary requirements của Home Affairs (kiểm tra ngưỡng lương): Trang Salary requirements của Home Affairs (kiểm tra ngưỡng lương)
⚠️ Chuẩn bị trước khi bắt đầu (Tuần 1–2)
- 🔴 Xác định nghề của bạn nằm trong danh sách nghề phù hợp (Core Skills Occupation List)
- 🔴 Xác định luồng phù hợp: Core Skills hay Specialist Skills theo mức lương
- 🔴 Kiểm tra mức lương đề nghị đạt ngưỡng CSIT 79.499 AUD (hoặc SSIT 146.717 AUD) và bằng mức thị trường
- 🔴 Xác nhận có ít nhất 1 năm kinh nghiệm nghề trong 5 năm gần nhất
- 🟡 Tra mã nghề ANZSCO và đối chiếu nhiệm vụ thực tế của bạn với mô tả nghề
⚠️ Việc cần làm ngay (Tuần 2–4)
- 🔴 Nhà tài trợ đăng ký/duy trì tư cách Standard Business Sponsor
- 🔴 Thi tiếng Anh đạt yêu cầu (thường IELTS 5.0 tổng thể cho Core Skills; mỗi kỹ năng ≥5.0)
- 🔴 Gom hộ chiếu, bằng cấp, thư xác nhận kinh nghiệm làm việc
- 🟡 Kiểm tra yêu cầu đăng ký/cấp phép hành nghề nếu nghề có quy định riêng
- 🟡 Yêu cầu nhà tài trợ chuẩn bị bằng chứng kiểm tra thị trường lao động (LMT) nếu áp dụng
Việc trong 30 ngày đầu (Tháng 1–2)
- 🔴 Nhà tài trợ nộp nomination (đề cử vị trí) cho bạn
- 🔴 Nộp đơn xin visa 482 qua ImmiAccount kèm giấy tờ và lệ phí
- 🔴 Đặt lịch khám sức khoẻ và xin lý lịch tư pháp (police check) các nước đã ở ≥12 tháng
- 🟡 Mua bảo hiểm y tế phù hợp cho thời gian ở Úc
Giấy tờ và liên hệ quan trọng (Trước khi nộp)
- 🔴 Hộ chiếu còn hạn + ảnh theo chuẩn
- 🔴 Thư đề nghị việc làm & hợp đồng lao động ghi rõ mức lương
- 🔴 Kết quả tiếng Anh còn hiệu lực
- 🟡 Bằng cấp & bảng điểm (dịch công chứng nếu cần)
- 🔴 Thư xác nhận kinh nghiệm làm việc của (các) chủ lao động cũ, ghi rõ vị trí và thời gian
Lưu ý theo tiểu bang (Tuỳ nghề/bang)
- 🟡 Một số nghề (xây dựng, y tế, điện…) cần giấy phép hành nghề riêng theo tiểu bang
- 🟡 Kiểm tra cơ quan cấp phép của bang nơi bạn sẽ làm việc
- ⚪ Vùng regional có thể có ưu đãi hoặc danh sách nghề riêng — kiểm tra thêm
Lưu ý theo tiểu bang khi làm hồ sơ
Tuy visa 482 là visa liên bang do Home Affairs cấp, một số khâu thực tế lại phụ thuộc tiểu bang. Quan trọng nhất là giấy phép hành nghề: thợ điện, y tá, kỹ thuật viên y tế, thợ xây có chứng chỉ… đều phải đăng ký với cơ quan cấp phép của bang nơi làm việc trước khi được hành nghề hợp pháp.
Ngoài ra, mức lương thị trường (market salary rate) mà nhà tài trợ phải chứng minh cũng khác nhau giữa các bang và vùng. Cùng một nghề, mức lương tham chiếu ở Sydney hay Melbourne thường cao hơn vùng regional, nên con số "đạt ngưỡng CSIT" chưa chắc đủ nếu mặt bằng lương địa phương cao hơn.
Tình huống | Việc cần kiểm tra theo bang |
|---|---|
Nghề có cấp phép (y tế, điện, xây dựng) | Cơ quan cấp phép của bang nơi làm việc |
Làm ở vùng regional | Danh sách nghề & ưu đãi vùng có thể khác |
Dự định đổi bang sau này | Thủ tục công nhận lại chứng chỉ hành nghề |
Mức lương thị trường | Mặt bằng lương địa phương cho vị trí |
Thông tin tham chiếu nhanh
- CSIT (Core Skills) từ 01/07/2026: 79.499 AUD/năm (từ 76.515)
- SSIT (Specialist Skills) từ 01/07/2026: 146.717 AUD/năm (từ 141.210)
- Mức chỉ số hoá: 3,9% (theo AWOTE)
- Kinh nghiệm tối thiểu: 1 năm trong 5 năm gần nhất
- Thời hạn visa: Tới 4 năm
- Số luồng (stream): 3 — Core, Specialist, Labour Agreement
- Nộp đơn: ImmiAccount (immi.homeaffairs.gov.au)
Câu hỏi thường gặp
Có cần làm theo đúng thứ tự không?
Có. Nhà tài trợ phải được phê duyệt là Standard Business Sponsor và nộp nomination; bạn cần đạt tiếng Anh và đủ 1 năm kinh nghiệm trước khi nộp đơn visa. Có thể nộp nomination và visa song song để tiết kiệm thời gian, nhưng nếu nomination bị từ chối thì đơn visa cũng không qua được.
Việc nào quan trọng nhất?
Xác nhận nghề nằm trong danh sách và mức lương đạt ngưỡng CSIT/SSIT, đồng thời bằng mức lương thị trường. Đây là điều kiện loại trừ: nếu lương dưới ngưỡng hoặc nghề không có trong danh sách, hồ sơ sẽ bị từ chối dù mọi thứ khác hoàn hảo.
Mất bao lâu để hoàn tất?
Thường khoảng 2–6 tháng tính cả khâu nhà tài trợ. Thời gian thực tế phụ thuộc vào luồng visa (Specialist Skills xử lý ưu tiên nhanh hơn), độ đầy đủ của hồ sơ và việc nhà tài trợ đã là sponsor được duyệt hay chưa.
Skills in Demand visa có dẫn tới PR không?
Có. Sau thời gian làm việc đủ điều kiện với nhà tài trợ (thường khoảng 2 năm), bạn có thể xét thường trú qua diện Employer Nomination Scheme (subclass 186). Lộ trình PR rõ ràng là một trong những lợi thế lớn của visa 482 so với nhiều visa lao động tạm thời khác.
Lương đạt ngưỡng CSIT là đủ chưa?
Chưa hẳn. Lương đề nghị phải đạt CẢ ngưỡng CSIT/SSIT VÀ mức lương thị trường cho vị trí đó. Nếu mặt bằng lương ở thành phố lớn cao hơn ngưỡng, nhà tài trợ phải trả theo mức thị trường, không chỉ dừng ở con số ngưỡng tối thiểu.
Người phụ thuộc đi cùng được không?
Được. Vợ/chồng và con phụ thuộc có thể nằm trong cùng đơn visa 482, nhưng mỗi người làm tăng lệ phí và cần thêm giấy tờ chứng minh quan hệ, khám sức khoẻ và lý lịch tư pháp. Hãy tính khoản này vào ngân sách ngay từ đầu.
Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú cá nhân. Quy định, danh sách nghề và lệ phí thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận tại Home Affairs hoặc gặp đại diện di trú đã đăng ký (MARA). Cập nhật 6/2026.
Chưa chắc nên chọn luồng nào? Xem so sánh các lựa chọn Skills in Demand visa
Có câu hỏi hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm?
Thảo luận cùng cộng đồng người Việt tại Úc — hỏi đáp, kết nối và học hỏi từ người đi trước.
Tham gia cộng đồng →Bài liên quan

Skills in Demand visa là gì? Giải thích 2026
Skills in Demand visa (subclass 482) là visa lao động tay nghề của Úc, thay TSS 482. Gồm ba luồng Core Skills, Specialist Skills và Labour Agreement, cần chủ bảo lãnh.

So sánh Skills in Demand Visa Úc 2026: chọn luồng nào?
So sánh 3 luồng Skills in Demand visa (482) 2026: Core Skills, Specialist Skills, Labour Agreement — ngưỡng lương, điều kiện và nên chọn luồng nào.