Skills in Demand visa (subclass 482) không phải một loại duy nhất mà gồm ba luồng (stream) với điều kiện và mức lương khác nhau. Chọn đúng luồng giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng khả năng đậu.
Bài này so sánh ba luồng và gợi ý nên chọn loại nào theo nghề, mức lương và hoàn cảnh của bạn.
Tóm tắt nhanh
- Core Skills — luồng phổ biến nhất, cho nghề trong danh sách, lương ≥ CSIT 79.499 AUD (từ 01/07/2026).
- Specialist Skills — cho người lương cao ≥ SSIT 146.717 AUD, xử lý ưu tiên, không giới hạn theo danh sách nghề hẹp.
- Labour Agreement — khi doanh nghiệp có thoả thuận lao động riêng với chính phủ.
- Cả ba đều cần nhà tài trợ được phê duyệt và tối thiểu 1 năm kinh nghiệm nghề.
Bài này dành cho ai?
ℹ️ Bài dành cho người đã có (hoặc sắp có) nhà tài trợ ở Úc và đang chọn luồng visa 482 để nộp.
Tiêu chí đánh giá
Tiêu chí | Mô tả | Tỷ trọng |
|---|
Ngưỡng lương tối thiểu | Mức lương đề nghị phải đạt để đủ điều kiện | Quan trọng nhất |
Danh sách nghề | Nghề có bắt buộc nằm trong danh sách không |
|
Tốc độ xử lý | Thời gian xét duyệt ưu tiên hay tiêu chuẩn |
|
Đối tượng phù hợp | Ai nên dùng luồng này |
|
Bảng so sánh tổng quan
Tiêu chí | Core Skills | Specialist Skills | Labour Agreement |
|---|
Ngưỡng lương (từ 01/07/2026) | ≥ 79.499 AUD (CSIT) | ≥ 146.717 AUD (SSIT) | Theo thoả thuận |
Bắt buộc trong danh sách nghề | Có (Core Skills Occupation List) | Không bắt buộc danh sách hẹp | Theo thoả thuận |
Tốc độ xử lý | Tiêu chuẩn | Ưu tiên (nhanh hơn) | Tuỳ thoả thuận |
Kinh nghiệm tối thiểu | 1 năm / 5 năm | 1 năm / 5 năm | |
So sánh tổng quát các luồng visa 482. Ngưỡng lương chỉ số hoá hằng năm vào 1/7. Kiểm tra 14/06/2026 tại Home Affairs. • Giá kiểm tra: 14/06/2026
Core Skills — luồng phổ biến nhất
💡 Phù hợp nhất cho: Người có nghề trong danh sách Core Skills Occupation List và lương đạt ngưỡng CSIT. — Điểm: ⭐⭐⭐⭐ (4/5)
✅ Ưu điểm
- Áp dụng cho nhiều nghề thông dụng
- Ngưỡng lương vừa phải (79.499 AUD)
- Lộ trình PR rõ ràng qua diện 186
❌ Nhược điểm
- Nghề phải nằm trong danh sách
- Xử lý theo tốc độ tiêu chuẩn
- Phụ thuộc nhà tài trợ duy trì việc làm
⚠️ Không phù hợp với: Người có nghề không nằm trong danh sách Core Skills.
Specialist Skills — cho người lương cao
💡 Phù hợp nhất cho: Chuyên gia, quản lý cấp cao có mức lương từ 146.717 AUD trở lên. — Điểm: ⭐⭐⭐⭐ (4/5)
✅ Ưu điểm
- Xử lý ưu tiên, nhanh hơn
- Không bị giới hạn bởi danh sách nghề hẹp
- Phù hợp vai trò chuyên môn/quản lý cao cấp
❌ Nhược điểm
- Ngưỡng lương rất cao (SSIT)
- Ít người đạt mức lương này
- Vẫn cần nhà tài trợ được phê duyệt
⚠️ Không phù hợp với: Người có mức lương dưới ngưỡng SSIT 146.717 AUD.
Labour Agreement — theo thoả thuận riêng
💡 Phù hợp nhất cho: Người được tuyển bởi doanh nghiệp đã có labour agreement với chính phủ Úc. — Điểm: ⭐⭐⭐ (3/5)
✅ Ưu điểm
- Linh hoạt điều kiện theo thoả thuận
- Có thể áp dụng nghề/ngành đặc thù
- Có lộ trình định cư tuỳ thoả thuận
❌ Nhược điểm
- Chỉ áp dụng khi doanh nghiệp có thoả thuận
- Điều kiện phụ thuộc thoả thuận cụ thể
- Ít phổ biến với cá nhân tự tìm việc
⚠️ Không phù hợp với: Người làm cho doanh nghiệp không có labour agreement.
Chi phí cần tính trước
Khoản chi | Chi phí (AUD) | Ghi chú |
|---|
Lệ phí visa 482 (đương đơn chính) | Khá lớn — xem Home Affairs | Cộng thêm cho người phụ thuộc |
Thi tiếng Anh (IELTS/PTE) | ~400 AUD/lần |
|
Khám sức khoẻ & lý lịch tư pháp | Vài trăm AUD |
|
Skilling Australians Fund (do nhà tài trợ trả) | Theo quy mô doanh nghiệp | Khoản phí nhà tài trợ đóng |
ℹ️ Lệ phí visa được chỉ số hoá và thay đổi 1/7 hằng năm. Luôn kiểm tra con số chính xác trên trang Home Affairs trước khi nộp.
Tôi nên chọn phương án nào?
Hoàn cảnh của bạn | Nên chọn | Lý do |
|---|
Nghề trong danh sách, lương ~80–145k | Core Skills | Phổ biến, ngưỡng vừa phải, có PR |
Lương ≥ 146.717 AUD, muốn nhanh | Specialist Skills | Xử lý ưu tiên, không giới hạn danh sách |
Doanh nghiệp có labour agreement | Labour Agreement | Điều kiện theo thoả thuận riêng |
Lựa chọn nổi bật
- 🏆 Tốt nhất cho đa số: Core Skills cho đa số người Việt
- 👋 Dễ dùng cho người mới: Core Skills
Khuyến nghị
✅ Với phần lớn người Việt, Core Skills là lựa chọn thực tế nhất nếu nghề nằm trong danh sách và lương đạt CSIT. Chỉ chọn Specialist Skills khi lương của bạn vượt ngưỡng SSIT. Hãy kiểm tra danh sách nghề và mức lương thị trường trước khi nhà tài trợ nộp nomination.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn luồng nào?
Đa số người Việt phù hợp Core Skills nếu nghề trong danh sách và lương ≥ 79.499 AUD; chỉ chọn Specialist Skills khi lương ≥ 146.717 AUD.
Lựa chọn nào rẻ nhất?
Lệ phí visa giữa các luồng tương đương; khác biệt chính là ngưỡng lương và tốc độ xử lý, không phải lệ phí.
Khác biệt chính giữa các lựa chọn là gì?
Core Skills gắn với danh sách nghề và ngưỡng CSIT; Specialist Skills dành cho lương cao và xử lý ưu tiên; Labour Agreement theo thoả thuận riêng của doanh nghiệp.
Cả ba luồng có dẫn tới PR không?
Có, đều có lộ trình thường trú (thường qua diện 186) sau thời gian làm việc đủ điều kiện với nhà tài trợ.
Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú cá nhân. Quy định, danh sách nghề và lệ phí thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận tại Home Affairs hoặc gặp đại diện di trú đã đăng ký (MARA). Cập nhật 6/2026.
Đã chọn được luồng? Xem checklist Skills in Demand visa