Bỏ qua tới nội dung
TinTuc Úc

So sánh Skills in Demand Visa Úc 2026: chọn luồng nào?

5 phút đọc

So sánh 3 luồng Skills in Demand visa (482) 2026: Core Skills, Specialist Skills, Labour Agreement — ngưỡng lương, điều kiện và nên chọn luồng nào.

Skills in Demand Visa cho người Việt tại Úc 2026
Đồ hoạ: tintuc.com.au
Cỡ chữ:
Chia sẻ:FacebookZaloX
Mục lục bài viết

Skills in Demand visa (subclass 482) không phải một loại duy nhất mà gồm ba luồng (stream) với điều kiện và mức lương khác nhau. Chọn đúng luồng giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng khả năng đậu.

Bài này so sánh ba luồng và gợi ý nên chọn loại nào theo nghề, mức lương và hoàn cảnh của bạn.

Tóm tắt nhanh

  • Core Skills — luồng phổ biến nhất, cho nghề trong danh sách, lương ≥ CSIT 79.499 AUD (từ 01/07/2026).
  • Specialist Skills — cho người lương cao ≥ SSIT 146.717 AUD, xử lý ưu tiên, không giới hạn theo danh sách nghề hẹp.
  • Labour Agreement — khi doanh nghiệp có thoả thuận lao động riêng với chính phủ.
  • Cả ba đều cần nhà tài trợ được phê duyệt và tối thiểu 1 năm kinh nghiệm nghề.

Bài này dành cho ai?

ℹ️ Bài dành cho người đã có (hoặc sắp có) nhà tài trợ ở Úc và đang chọn luồng visa 482 để nộp.

Tiêu chí đánh giá

Tiêu chí

Mô tả

Tỷ trọng

Ngưỡng lương tối thiểu

Mức lương đề nghị phải đạt để đủ điều kiện

Quan trọng nhất

Danh sách nghề

Nghề có bắt buộc nằm trong danh sách không


Tốc độ xử lý

Thời gian xét duyệt ưu tiên hay tiêu chuẩn


Đối tượng phù hợp

Ai nên dùng luồng này


Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí

Core Skills

Specialist Skills

Labour Agreement

Ngưỡng lương (từ 01/07/2026)

≥ 79.499 AUD (CSIT)

≥ 146.717 AUD (SSIT)

Theo thoả thuận

Bắt buộc trong danh sách nghề

Có (Core Skills Occupation List)

Không bắt buộc danh sách hẹp

Theo thoả thuận

Tốc độ xử lý

Tiêu chuẩn

Ưu tiên (nhanh hơn)

Tuỳ thoả thuận

Kinh nghiệm tối thiểu

1 năm / 5 năm

1 năm / 5 năm

1 năm / 5 năm

Thời hạn visa

Tới 4 năm

Tới 4 năm

Tới 4 năm

Lộ trình PR

Có (qua 186)

Có (qua 186)

Có (tuỳ thoả thuận)

So sánh tổng quát các luồng visa 482. Ngưỡng lương chỉ số hoá hằng năm vào 1/7. Kiểm tra 14/06/2026 tại Home Affairs. • Giá kiểm tra: 14/06/2026

Core Skills — luồng phổ biến nhất

💡 Phù hợp nhất cho: Người có nghề trong danh sách Core Skills Occupation List và lương đạt ngưỡng CSIT. — Điểm: ⭐⭐⭐⭐ (4/5)

✅ Ưu điểm

  • Áp dụng cho nhiều nghề thông dụng
  • Ngưỡng lương vừa phải (79.499 AUD)
  • Lộ trình PR rõ ràng qua diện 186

❌ Nhược điểm

  • Nghề phải nằm trong danh sách
  • Xử lý theo tốc độ tiêu chuẩn
  • Phụ thuộc nhà tài trợ duy trì việc làm
⚠️ Không phù hợp với: Người có nghề không nằm trong danh sách Core Skills.

Specialist Skills — cho người lương cao

💡 Phù hợp nhất cho: Chuyên gia, quản lý cấp cao có mức lương từ 146.717 AUD trở lên. — Điểm: ⭐⭐⭐⭐ (4/5)

✅ Ưu điểm

  • Xử lý ưu tiên, nhanh hơn
  • Không bị giới hạn bởi danh sách nghề hẹp
  • Phù hợp vai trò chuyên môn/quản lý cao cấp

❌ Nhược điểm

  • Ngưỡng lương rất cao (SSIT)
  • Ít người đạt mức lương này
  • Vẫn cần nhà tài trợ được phê duyệt
⚠️ Không phù hợp với: Người có mức lương dưới ngưỡng SSIT 146.717 AUD.

Labour Agreement — theo thoả thuận riêng

💡 Phù hợp nhất cho: Người được tuyển bởi doanh nghiệp đã có labour agreement với chính phủ Úc. — Điểm: ⭐⭐⭐ (3/5)

✅ Ưu điểm

  • Linh hoạt điều kiện theo thoả thuận
  • Có thể áp dụng nghề/ngành đặc thù
  • Có lộ trình định cư tuỳ thoả thuận

❌ Nhược điểm

  • Chỉ áp dụng khi doanh nghiệp có thoả thuận
  • Điều kiện phụ thuộc thoả thuận cụ thể
  • Ít phổ biến với cá nhân tự tìm việc
⚠️ Không phù hợp với: Người làm cho doanh nghiệp không có labour agreement.

Chi phí cần tính trước

Khoản chi

Chi phí (AUD)

Ghi chú

Lệ phí visa 482 (đương đơn chính)

Khá lớn — xem Home Affairs

Cộng thêm cho người phụ thuộc

Thi tiếng Anh (IELTS/PTE)

~400 AUD/lần


Khám sức khoẻ & lý lịch tư pháp

Vài trăm AUD


Skilling Australians Fund (do nhà tài trợ trả)

Theo quy mô doanh nghiệp

Khoản phí nhà tài trợ đóng

ℹ️ Lệ phí visa được chỉ số hoá và thay đổi 1/7 hằng năm. Luôn kiểm tra con số chính xác trên trang Home Affairs trước khi nộp.

Tôi nên chọn phương án nào?

Hoàn cảnh của bạn

Nên chọn

Lý do

Nghề trong danh sách, lương ~80–145k

Core Skills

Phổ biến, ngưỡng vừa phải, có PR

Lương ≥ 146.717 AUD, muốn nhanh

Specialist Skills

Xử lý ưu tiên, không giới hạn danh sách

Doanh nghiệp có labour agreement

Labour Agreement

Điều kiện theo thoả thuận riêng

Lựa chọn nổi bật

  • 🏆 Tốt nhất cho đa số: Core Skills cho đa số người Việt
  • 👋 Dễ dùng cho người mới: Core Skills

Khuyến nghị

Với phần lớn người Việt, Core Skills là lựa chọn thực tế nhất nếu nghề nằm trong danh sách và lương đạt CSIT. Chỉ chọn Specialist Skills khi lương của bạn vượt ngưỡng SSIT. Hãy kiểm tra danh sách nghề và mức lương thị trường trước khi nhà tài trợ nộp nomination.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn luồng nào?

Đa số người Việt phù hợp Core Skills nếu nghề trong danh sách và lương ≥ 79.499 AUD; chỉ chọn Specialist Skills khi lương ≥ 146.717 AUD.

Lựa chọn nào rẻ nhất?

Lệ phí visa giữa các luồng tương đương; khác biệt chính là ngưỡng lương và tốc độ xử lý, không phải lệ phí.

Khác biệt chính giữa các lựa chọn là gì?

Core Skills gắn với danh sách nghề và ngưỡng CSIT; Specialist Skills dành cho lương cao và xử lý ưu tiên; Labour Agreement theo thoả thuận riêng của doanh nghiệp.

Cả ba luồng có dẫn tới PR không?

Có, đều có lộ trình thường trú (thường qua diện 186) sau thời gian làm việc đủ điều kiện với nhà tài trợ.

Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú cá nhân. Quy định, danh sách nghề và lệ phí thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận tại Home Affairs hoặc gặp đại diện di trú đã đăng ký (MARA). Cập nhật 6/2026.

Đã chọn được luồng? Xem checklist Skills in Demand visa

Chia sẻ:FacebookZaloX
Nội dung này là thông tin chung, KHÔNG phải tư vấn pháp lý, thuế, tài chính hay di trú cho trường hợp cá nhân. Với hồ sơ cụ thể, hãy tham khảo chuyên gia có giấy phép hành nghề tại nước sở tại (VD: registered migration agent, luật sư, kế toán có chứng chỉ).

Bài liên quan