So sánh Skills in Demand Visa Úc 2026: chọn luồng nào?
So sánh 3 luồng Skills in Demand visa (482) 2026: Core Skills, Specialist Skills, Labour Agreement — ngưỡng lương, điều kiện và nên chọn luồng nào.

Mục lục bài viết
- Tóm tắt nhanh
- Bài này dành cho ai?
- Tiêu chí đánh giá
- Bảng so sánh tổng quan
- Core Skills — luồng phổ biến nhất
- ✅ Ưu điểm
- ❌ Nhược điểm
- Specialist Skills — cho người lương cao
- ✅ Ưu điểm
- ❌ Nhược điểm
- Labour Agreement — theo thoả thuận riêng
- ✅ Ưu điểm
- ❌ Nhược điểm
- Chi phí cần tính trước
- Tôi nên chọn phương án nào?
- Lựa chọn nổi bật
- Khuyến nghị
- Câu hỏi thường gặp
- Nên chọn luồng nào?
- Lựa chọn nào rẻ nhất?
- Khác biệt chính giữa các lựa chọn là gì?
- Cả ba luồng có dẫn tới PR không?
Skills in Demand visa (subclass 482) không phải một loại duy nhất mà gồm ba luồng (stream) với điều kiện và mức lương khác nhau. Chọn đúng luồng giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng khả năng đậu.
Bài này so sánh ba luồng và gợi ý nên chọn loại nào theo nghề, mức lương và hoàn cảnh của bạn.
Tóm tắt nhanh
- Core Skills — luồng phổ biến nhất, cho nghề trong danh sách, lương ≥ CSIT 79.499 AUD (từ 01/07/2026).
- Specialist Skills — cho người lương cao ≥ SSIT 146.717 AUD, xử lý ưu tiên, không giới hạn theo danh sách nghề hẹp.
- Labour Agreement — khi doanh nghiệp có thoả thuận lao động riêng với chính phủ.
- Cả ba đều cần nhà tài trợ được phê duyệt và tối thiểu 1 năm kinh nghiệm nghề.
Bài này dành cho ai?
Tiêu chí đánh giá
Tiêu chí | Mô tả | Tỷ trọng |
|---|---|---|
Ngưỡng lương tối thiểu | Mức lương đề nghị phải đạt để đủ điều kiện | Quan trọng nhất |
Danh sách nghề | Nghề có bắt buộc nằm trong danh sách không | |
Tốc độ xử lý | Thời gian xét duyệt ưu tiên hay tiêu chuẩn | |
Đối tượng phù hợp | Ai nên dùng luồng này |
Bảng so sánh tổng quan
Tiêu chí | Core Skills | Specialist Skills | Labour Agreement |
|---|---|---|---|
Ngưỡng lương (từ 01/07/2026) | ≥ 79.499 AUD (CSIT) | ≥ 146.717 AUD (SSIT) | Theo thoả thuận |
Bắt buộc trong danh sách nghề | Có (Core Skills Occupation List) | Không bắt buộc danh sách hẹp | Theo thoả thuận |
Tốc độ xử lý | Tiêu chuẩn | Ưu tiên (nhanh hơn) | Tuỳ thoả thuận |
Kinh nghiệm tối thiểu | 1 năm / 5 năm | 1 năm / 5 năm | 1 năm / 5 năm |
Thời hạn visa | Tới 4 năm | Tới 4 năm | Tới 4 năm |
Lộ trình PR | Có (qua 186) | Có (qua 186) | Có (tuỳ thoả thuận) |
So sánh tổng quát các luồng visa 482. Ngưỡng lương chỉ số hoá hằng năm vào 1/7. Kiểm tra 14/06/2026 tại Home Affairs. • Giá kiểm tra: 14/06/2026
Core Skills — luồng phổ biến nhất
✅ Ưu điểm
- Áp dụng cho nhiều nghề thông dụng
- Ngưỡng lương vừa phải (79.499 AUD)
- Lộ trình PR rõ ràng qua diện 186
❌ Nhược điểm
- Nghề phải nằm trong danh sách
- Xử lý theo tốc độ tiêu chuẩn
- Phụ thuộc nhà tài trợ duy trì việc làm
Specialist Skills — cho người lương cao
✅ Ưu điểm
- Xử lý ưu tiên, nhanh hơn
- Không bị giới hạn bởi danh sách nghề hẹp
- Phù hợp vai trò chuyên môn/quản lý cao cấp
❌ Nhược điểm
- Ngưỡng lương rất cao (SSIT)
- Ít người đạt mức lương này
- Vẫn cần nhà tài trợ được phê duyệt
Labour Agreement — theo thoả thuận riêng
✅ Ưu điểm
- Linh hoạt điều kiện theo thoả thuận
- Có thể áp dụng nghề/ngành đặc thù
- Có lộ trình định cư tuỳ thoả thuận
❌ Nhược điểm
- Chỉ áp dụng khi doanh nghiệp có thoả thuận
- Điều kiện phụ thuộc thoả thuận cụ thể
- Ít phổ biến với cá nhân tự tìm việc
Chi phí cần tính trước
Khoản chi | Chi phí (AUD) | Ghi chú |
|---|---|---|
Lệ phí visa 482 (đương đơn chính) | Khá lớn — xem Home Affairs | Cộng thêm cho người phụ thuộc |
Thi tiếng Anh (IELTS/PTE) | ~400 AUD/lần | |
Khám sức khoẻ & lý lịch tư pháp | Vài trăm AUD | |
Skilling Australians Fund (do nhà tài trợ trả) | Theo quy mô doanh nghiệp | Khoản phí nhà tài trợ đóng |
Tôi nên chọn phương án nào?
Hoàn cảnh của bạn | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
Nghề trong danh sách, lương ~80–145k | Core Skills | Phổ biến, ngưỡng vừa phải, có PR |
Lương ≥ 146.717 AUD, muốn nhanh | Specialist Skills | Xử lý ưu tiên, không giới hạn danh sách |
Doanh nghiệp có labour agreement | Labour Agreement | Điều kiện theo thoả thuận riêng |
Lựa chọn nổi bật
- 🏆 Tốt nhất cho đa số: Core Skills cho đa số người Việt
- 👋 Dễ dùng cho người mới: Core Skills
Khuyến nghị
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn luồng nào?
Đa số người Việt phù hợp Core Skills nếu nghề trong danh sách và lương ≥ 79.499 AUD; chỉ chọn Specialist Skills khi lương ≥ 146.717 AUD.
Lựa chọn nào rẻ nhất?
Lệ phí visa giữa các luồng tương đương; khác biệt chính là ngưỡng lương và tốc độ xử lý, không phải lệ phí.
Khác biệt chính giữa các lựa chọn là gì?
Core Skills gắn với danh sách nghề và ngưỡng CSIT; Specialist Skills dành cho lương cao và xử lý ưu tiên; Labour Agreement theo thoả thuận riêng của doanh nghiệp.
Cả ba luồng có dẫn tới PR không?
Có, đều có lộ trình thường trú (thường qua diện 186) sau thời gian làm việc đủ điều kiện với nhà tài trợ.
Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú cá nhân. Quy định, danh sách nghề và lệ phí thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận tại Home Affairs hoặc gặp đại diện di trú đã đăng ký (MARA). Cập nhật 6/2026.
Đã chọn được luồng? Xem checklist Skills in Demand visa
Có câu hỏi hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm?
Thảo luận cùng cộng đồng người Việt tại Úc — hỏi đáp, kết nối và học hỏi từ người đi trước.
Tham gia cộng đồng →Bài liên quan

Skills in Demand visa là gì? Giải thích 2026
Skills in Demand visa (subclass 482) là visa lao động tay nghề của Úc, thay TSS 482. Gồm ba luồng Core Skills, Specialist Skills và Labour Agreement, cần chủ bảo lãnh.

Checklist Skills in Demand Visa (482) Úc 2026
Checklist Skills in Demand visa 2026: kiểm tra nghề, ngưỡng lương CSIT/SSIT, nhà tài trợ, tiếng Anh và hồ sơ — theo thứ tự, không bỏ sót bước nào.