Bỏ qua tới nội dung
TinTuc Úc

Checklist Skills in Demand Visa (482) Úc 2026

8 phút đọc

Checklist Skills in Demand visa 2026: kiểm tra nghề, ngưỡng lương CSIT/SSIT, nhà tài trợ, tiếng Anh và hồ sơ — theo thứ tự, không bỏ sót bước nào.

Skills in Demand Visa cho người Việt tại Úc 2026
Đồ hoạ: tintuc.com.au
Cỡ chữ:
Chia sẻ:FacebookZaloX
Mục lục bài viết

Skills in Demand visa (subclass 482) là visa lao động có nhà tài trợ chính của Úc, thay thế visa TSS từ tháng 12/2024. Hồ sơ gồm cả phía nhà tài trợ và phía đương đơn, nên dễ bỏ sót bước.

Danh sách dưới đây xếp theo giai đoạn để bạn và nhà tài trợ làm đúng thứ tự. 🔴 bắt buộc, 🟡 nên làm, ⚪ tuỳ chọn.

Tóm tắt nhanh

  • Skills in Demand visa có 3 luồng: Core Skills, Specialist Skills và Labour Agreement.
  • Từ 01/07/2026, ngưỡng lương Core Skills (CSIT) là 79.499 AUD; Specialist Skills (SSIT) là 146.717 AUD.
  • Cần tối thiểu 1 năm kinh nghiệm nghề trong 5 năm gần nhất (giảm từ mức 2 năm của visa cũ).
  • Nhà tài trợ phải là doanh nghiệp được phê duyệt (Standard Business Sponsor) và nghề phải nằm trong danh sách phù hợp.

Thông tin nhanh

  • Độ phức tạp: 🔴 Phức tạp — nên nhờ hỗ trợ từ người có kinh nghiệm
  • Tổng thời gian: Khoảng 2–6 tháng
  • Người thực hiện: Đương đơn + nhà tài trợ

Phạm vi áp dụng

ℹ️ Thông tin áp dụng cho Úc — luôn kiểm tra cập nhật mới nhất từ cơ quan chính phủ.
ℹ️ Một số mục có thể khác nhau tùy tiểu bang — kiểm tra thêm với cơ quan hoặc hội đồng địa phương.

Dịch vụ & công cụ cần chuẩn bị

  • ImmiAccount (nộp nomination & visa): https://immi.homeaffairs.gov.au
  • VEVO để kiểm tra tình trạng visa hiện tại: VEVO để kiểm tra tình trạng visa hiện tại
  • Cổng thi IELTS/PTE đã được công nhận: Cổng thi IELTS/PTE đã được công nhận
  • Trang Salary requirements của Home Affairs (kiểm tra ngưỡng lương): Trang Salary requirements của Home Affairs (kiểm tra ngưỡng lương)

⚠️ Chuẩn bị trước khi bắt đầu (Tuần 1–2)

  1. 🔴 Xác định nghề của bạn nằm trong danh sách nghề phù hợp (Core Skills Occupation List)
  2. 🔴 Xác định luồng phù hợp: Core Skills hay Specialist Skills theo mức lương
  3. 🔴 Kiểm tra mức lương đề nghị đạt ngưỡng CSIT 79.499 AUD (hoặc SSIT 146.717 AUD) và bằng mức thị trường
  4. 🔴 Xác nhận có ít nhất 1 năm kinh nghiệm nghề trong 5 năm gần nhất
  5. 🟡 Tra mã nghề ANZSCO và đối chiếu nhiệm vụ thực tế của bạn với mô tả nghề
ℹ️ Ngưỡng lương được chỉ số hoá vào 1/7 hằng năm. Hồ sơ nomination nộp từ 01/07/2026 áp dụng ngưỡng mới (CSIT 79.499 AUD); nộp trước đó áp dụng ngưỡng cũ (76.515 AUD).
💡 Trước khi đầu tư thời gian, hãy chắc chắn nghề của bạn vẫn còn trong danh sách — danh sách nghề được rà soát định kỳ và có thể thay đổi.

⚠️ Việc cần làm ngay (Tuần 2–4)

  1. 🔴 Nhà tài trợ đăng ký/duy trì tư cách Standard Business Sponsor
  2. 🔴 Thi tiếng Anh đạt yêu cầu (thường IELTS 5.0 tổng thể cho Core Skills; mỗi kỹ năng ≥5.0)
  3. 🔴 Gom hộ chiếu, bằng cấp, thư xác nhận kinh nghiệm làm việc
  4. 🟡 Kiểm tra yêu cầu đăng ký/cấp phép hành nghề nếu nghề có quy định riêng
  5. 🟡 Yêu cầu nhà tài trợ chuẩn bị bằng chứng kiểm tra thị trường lao động (LMT) nếu áp dụng
⚠️ Kết quả tiếng Anh và một số giấy tờ có thời hạn hiệu lực. Đừng thi quá sớm rồi để hết hạn trước khi nộp; cũng đừng để quá sát ngày nộp vì khâu xếp lịch thi có thể kéo dài vài tuần.

Việc trong 30 ngày đầu (Tháng 1–2)

  1. 🔴 Nhà tài trợ nộp nomination (đề cử vị trí) cho bạn
  2. 🔴 Nộp đơn xin visa 482 qua ImmiAccount kèm giấy tờ và lệ phí
  3. 🔴 Đặt lịch khám sức khoẻ và xin lý lịch tư pháp (police check) các nước đã ở ≥12 tháng
  4. 🟡 Mua bảo hiểm y tế phù hợp cho thời gian ở Úc
ℹ️ Bạn có thể nộp nomination và đơn visa cùng lúc hoặc nộp visa sau khi nomination được duyệt. Nộp song song giúp tiết kiệm thời gian nhưng nếu nomination bị từ chối, đơn visa cũng đổ theo.

Giấy tờ và liên hệ quan trọng (Trước khi nộp)

  1. 🔴 Hộ chiếu còn hạn + ảnh theo chuẩn
  2. 🔴 Thư đề nghị việc làm & hợp đồng lao động ghi rõ mức lương
  3. 🔴 Kết quả tiếng Anh còn hiệu lực
  4. 🟡 Bằng cấp & bảng điểm (dịch công chứng nếu cần)
  5. 🔴 Thư xác nhận kinh nghiệm làm việc của (các) chủ lao động cũ, ghi rõ vị trí và thời gian
💡 Lưu tất cả giấy tờ ở định dạng PDF rõ nét, đặt tên file mạch lạc. Hồ sơ gọn gàng giúp case officer xử lý nhanh và giảm yêu cầu bổ sung.

Lưu ý theo tiểu bang (Tuỳ nghề/bang)

  1. 🟡 Một số nghề (xây dựng, y tế, điện…) cần giấy phép hành nghề riêng theo tiểu bang
  2. 🟡 Kiểm tra cơ quan cấp phép của bang nơi bạn sẽ làm việc
  3. Vùng regional có thể có ưu đãi hoặc danh sách nghề riêng — kiểm tra thêm
⚠️ Giấy phép hành nghề (occupational licensing) do từng bang cấp và không tự động chuyển khi bạn đổi bang. Nếu dự định chuyển bang sau này, hãy hỏi trước về thủ tục công nhận lại.

Lưu ý theo tiểu bang khi làm hồ sơ

Tuy visa 482 là visa liên bang do Home Affairs cấp, một số khâu thực tế lại phụ thuộc tiểu bang. Quan trọng nhất là giấy phép hành nghề: thợ điện, y tá, kỹ thuật viên y tế, thợ xây có chứng chỉ… đều phải đăng ký với cơ quan cấp phép của bang nơi làm việc trước khi được hành nghề hợp pháp.

Ngoài ra, mức lương thị trường (market salary rate) mà nhà tài trợ phải chứng minh cũng khác nhau giữa các bang và vùng. Cùng một nghề, mức lương tham chiếu ở Sydney hay Melbourne thường cao hơn vùng regional, nên con số "đạt ngưỡng CSIT" chưa chắc đủ nếu mặt bằng lương địa phương cao hơn.

Tình huống

Việc cần kiểm tra theo bang

Nghề có cấp phép (y tế, điện, xây dựng)

Cơ quan cấp phép của bang nơi làm việc

Làm ở vùng regional

Danh sách nghề & ưu đãi vùng có thể khác

Dự định đổi bang sau này

Thủ tục công nhận lại chứng chỉ hành nghề

Mức lương thị trường

Mặt bằng lương địa phương cho vị trí

Thông tin tham chiếu nhanh

  • CSIT (Core Skills) từ 01/07/2026: 79.499 AUD/năm (từ 76.515)
  • SSIT (Specialist Skills) từ 01/07/2026: 146.717 AUD/năm (từ 141.210)
  • Mức chỉ số hoá: 3,9% (theo AWOTE)
  • Kinh nghiệm tối thiểu: 1 năm trong 5 năm gần nhất
  • Thời hạn visa: Tới 4 năm
  • Số luồng (stream): 3 — Core, Specialist, Labour Agreement
  • Nộp đơn: ImmiAccount (immi.homeaffairs.gov.au)

Câu hỏi thường gặp

Có cần làm theo đúng thứ tự không?

Có. Nhà tài trợ phải được phê duyệt là Standard Business Sponsor và nộp nomination; bạn cần đạt tiếng Anh và đủ 1 năm kinh nghiệm trước khi nộp đơn visa. Có thể nộp nomination và visa song song để tiết kiệm thời gian, nhưng nếu nomination bị từ chối thì đơn visa cũng không qua được.

Việc nào quan trọng nhất?

Xác nhận nghề nằm trong danh sách và mức lương đạt ngưỡng CSIT/SSIT, đồng thời bằng mức lương thị trường. Đây là điều kiện loại trừ: nếu lương dưới ngưỡng hoặc nghề không có trong danh sách, hồ sơ sẽ bị từ chối dù mọi thứ khác hoàn hảo.

Mất bao lâu để hoàn tất?

Thường khoảng 2–6 tháng tính cả khâu nhà tài trợ. Thời gian thực tế phụ thuộc vào luồng visa (Specialist Skills xử lý ưu tiên nhanh hơn), độ đầy đủ của hồ sơ và việc nhà tài trợ đã là sponsor được duyệt hay chưa.

Skills in Demand visa có dẫn tới PR không?

Có. Sau thời gian làm việc đủ điều kiện với nhà tài trợ (thường khoảng 2 năm), bạn có thể xét thường trú qua diện Employer Nomination Scheme (subclass 186). Lộ trình PR rõ ràng là một trong những lợi thế lớn của visa 482 so với nhiều visa lao động tạm thời khác.

Lương đạt ngưỡng CSIT là đủ chưa?

Chưa hẳn. Lương đề nghị phải đạt CẢ ngưỡng CSIT/SSIT VÀ mức lương thị trường cho vị trí đó. Nếu mặt bằng lương ở thành phố lớn cao hơn ngưỡng, nhà tài trợ phải trả theo mức thị trường, không chỉ dừng ở con số ngưỡng tối thiểu.

Người phụ thuộc đi cùng được không?

Được. Vợ/chồng và con phụ thuộc có thể nằm trong cùng đơn visa 482, nhưng mỗi người làm tăng lệ phí và cần thêm giấy tờ chứng minh quan hệ, khám sức khoẻ và lý lịch tư pháp. Hãy tính khoản này vào ngân sách ngay từ đầu.

Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú cá nhân. Quy định, danh sách nghề và lệ phí thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận tại Home Affairs hoặc gặp đại diện di trú đã đăng ký (MARA). Cập nhật 6/2026.

Chưa chắc nên chọn luồng nào? Xem so sánh các lựa chọn Skills in Demand visa

Chia sẻ:FacebookZaloX
Nội dung này là thông tin chung, KHÔNG phải tư vấn pháp lý, thuế, tài chính hay di trú cho trường hợp cá nhân. Với hồ sơ cụ thể, hãy tham khảo chuyên gia có giấy phép hành nghề tại nước sở tại (VD: registered migration agent, luật sư, kế toán có chứng chỉ).

Bài liên quan